Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hertha Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Olympiastadion Berlin (Sức chứa: 77116)

Thành lập: 1892

HLV: P. Dardai

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 21/01/2023 VĐQG Đức

Bochum vs Hertha Berlin

20:30 24/01/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Wolfsburg

20:30 28/01/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Union Berlin

20:30 04/02/2023 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Hertha Berlin

20:30 11/02/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs M.gladbach

20:30 18/02/2023 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Hertha Berlin

20:30 25/02/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Augsburg

20:30 04/03/2023 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Hertha Berlin

20:30 11/03/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Mainz

20:30 18/03/2023 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Hertha Berlin

19:00 07/12/2022 Giao Hữu CLB

Hertha Berlin 1 - 0 Ein.Braunschweig

21:00 02/12/2022 Giao Hữu CLB

Hannover 96 1 - 2 Hertha Berlin

19:00 26/11/2022 Giao Hữu CLB

Ludwigsfelder 0 - 5 Hertha Berlin

22:00 19/11/2022 Giao Hữu CLB

Hertha Berlin 3 - 3 Munchen 1860

21:30 12/11/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 0 FC Koln

02:30 09/11/2022 VĐQG Đức

Stuttgart 2 - 1 Hertha Berlin

21:30 05/11/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 3 Bayern Munich

01:30 29/10/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 1 - 0 Hertha Berlin

22:30 23/10/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 1 Schalke 04

23:30 15/10/2022 VĐQG Đức

Leipzig 3 - 2 Hertha Berlin

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 O. Christensen Đan Mạch 23
2 P. Pekarík Slovakia 36
3 A. Rogel Uruguay 25
4 D. Boyata Bỉ 32
5 F. Uremovic Croatia 25
6 Darida Đức 32
7 D. Selke Áo 27
8 Serdar Đức 25
10 J. Boëtius Hà Lan 23
11 M. Maolida Pháp 25
12 T. Ernst Đức 23
13 L. Klunter Đức 26
14 D. Lukebakio Bỉ 25
15 J. Cordoba Argentina 34
16 J. Kenny Đức 25
17 Mittelstadt Đức 25
18 W. Kanga Pháp 25
19 Jovetic Montenegro 33
20 M. Kempf Đức 27
21 M. Plattenhardt Đức 30
22 R. Jarstein Đức 38
23 M. Richter Đức 25
24 N. Radonjic Serbia 23
25 J. Torunarigha Đức 25
27 K. Boateng Đức 19
28 S. Khedira Đức 35
29 L. Tousart Pháp 25
30 Lee Dong-Jun Hàn Quốc 23
31 M. Dardai Đức 20
34 I. Sunjic Croatia 24
34 I. Sunjic Anh 27
36 M. Kiprit Đức 23
37 M. Lotka Ba Lan 20
39 J. Albrecht Đức 21
40 C. Ejuke 23
42 D. Zeefuik Hà Lan 24
44 L. Gechter Đức 20
50 N. Stark Đức 27
70 A. Esswein Đức 32
71 M. Leckie Thế Giới 31
80 Kalou 37
100 T. Kraft Đức 34
101 A. Schwolow Đức 30
140 I. Belfodil Algeria 27
160 Dilrosun Đức 24
190 V. Ibisevic Đức 38
270 J. Ngankam Đức 23
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo