Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Real Madrid
Thành phố: Madrid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Santiago Bernabéu (Sức chứa: 85454)

Thành lập: 1902

HLV: C. Ancelotti

Danh hiệu: 34 La Liga, 13 UEFA Champions League, 19 Copa del Rey, 2 UEFA Europa League, 12 Super Cup, 4 UEFA Super Cup, 4 FIFA Club World Cup, 3 Inter Continental Cup, 1 International Champions Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 31/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Real Madrid

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Villarreal vs Real Madrid

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid vs Valencia

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Real Madrid

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid vs Real Sociedad

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Mallorca vs Real Madrid

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid vs Elche

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Osasuna vs Real Madrid

03:00 22/02/2023 Cúp C1 Châu Âu

Liverpool vs Real Madrid

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid vs Atletico Madrid

03:30 11/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 2 - 1 Cadiz

03:00 08/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano 3 - 2 Real Madrid

00:45 03/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Real Madrid 5 - 1 Celtic

22:15 30/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 1 - 1 Girona

02:00 26/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Leipzig 3 - 2 Real Madrid

02:00 23/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 3 - 1 Sevilla

02:00 20/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Elche 0 - 3 Real Madrid

21:15 16/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 3 - 1 Barcelona

02:00 12/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Shakhtar Donetsk 1 - 1 Real Madrid

02:00 09/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 0 - 1 Real Madrid

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 T. Courtois Bỉ 30
2 D. Carvajal Tây Ban Nha 30
3 E. Militao Brazil 24
4 D. Alaba Áo 30
5 Vallejo Tây Ban Nha 25
6 Nacho Tây Ban Nha 32
7 E. Hazard Bỉ 31
8 T. Kroos Đức 32
9 Benzema Pháp 35
10 L. Modric Croatia 37
11 Asensio Tây Ban Nha 26
12 E. Camavinga Pháp 20
13 A. Lunin Ukraina 23
15 F. Valverde Uruguay 24
16 L. Jovic Serbia 25
17 Lucas Vazquez Tây Ban Nha 31
18 A. Tchouameni Pháp 22
19 D. Ceballos Tây Ban Nha 26
20 Vinicius Brazil 22
21 Rodrygo Brazil 21
22 A. Rudiger Đức 29
23 F. Mendy Pháp 27
24 M. Diaz 29
26 Diego Altube Tây Ban Nha 22
27 A. Blanco Tây Ban Nha 22
32 A de la Fuente Tây Ban Nha 23
35 M. Gutierrez Tây Ban Nha 21
40 Toni Fuidias Tây Ban Nha 21
120 Marcelo Brazil 34
190 Odriozola Đức 27
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo