Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Man Utd
Thành phố: Manchester
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Old Trafford (Sức chứa: 76212)

Thành lập: 1878

HLV: Erik Ten Hag

Danh hiệuPremier League(20), Championship(2), UEFA Champions League(3), UEFA Europa League(1), FA Cup(12), League Cup(5), Community Shield(21), UEFA Super Cup(1), FIFA Club World Cup(1), Inter Continental Cup(1), ICC Cup(1), UEFA Cup Winners' Cup(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 08/12/2022 Giao Hữu CLB

Cadiz vs Man Utd

23:00 10/12/2022 Giao Hữu CLB

Real Betis vs Man Utd

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Man Utd vs Burnley

03:00 28/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Nottingham Forest

19:30 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Man Utd

03:00 04/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Bournemouth

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Man Utd vs Everton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Man Utd vs Everton

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Man City

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Arsenal vs Man Utd

23:30 13/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Fulham 1 - 2 Man Utd

03:00 11/11/2022 Liên Đoàn Anh

Man Utd 4 - 2 Aston Villa

21:00 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 3 - 1 Man Utd

00:45 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Real Sociedad 0 - 1 Man Utd

23:15 30/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 1 - 0 West Ham Utd

02:00 28/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Man Utd 3 - 0 Sheriff Tiraspol

23:30 22/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 1 - 1 Man Utd

02:15 20/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 2 - 0 Tottenham

20:00 16/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 0 - 0 Newcastle

02:00 14/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Man Utd 1 - 0 Omonia Nicosia

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 De Gea Tây Ban Nha 32
2 V. Lindelof Thụy Điển 28
4 P. Jones Anh 30
5 H. Maguire Anh 29
6 L. Martinez Argentina 24
7 Ronaldo Bồ Đào Nha 37
8 B. Fernandes Bồ Đào Nha 28
9 A. Martial Pháp 31
10 M. Rashford Anh 25
11 M. Greenwood Anh 21
12 T. Malacia Hà Lan 23
13 L. Grant Anh 39
14 Eriksen Đan Mạch 30
16 A. Diallo 20
17 Fred Brazil 29
18 Casemiro Brazil 30
19 R. Varane Pháp 29
20 Diogo Dalot Bồ Đào Nha 23
21 Antony Brazil 22
22 M. Turner Anh 36
23 L. Shaw Anh 27
25 J. Sancho Anh 22
28 F. Pellistri Anh 25
29 Wan-Bissaka Anh 25
31 M. Dubravka Slovakia 33
33 B. Williams Anh 22
34 Van de Beek Hà Lan 25
36 Anthony Elanga Anh 18
38 A. Tuanzebe Bỉ 25
39 McTominay Scotland 26
40 M. Kovar Séc 20
41 E. Laird Anh 21
43 T. Mengi Anh 24
47 S. Shoretire Tây Ban Nha 24
49 A. Garnacho Argentina 19
51 M. Kovar Séc 22
58 D. Bernard Argentina 32
59 L. Ramazani Bỉ 21
63 D. Levitt Wales 22
72 C. Savage Wales 20
73 Zidane Iqbal Iraq 20
80 Mata Tây Ban Nha 34
97 C. McNeill Anh 20
98 I. Hansen-Aaroen Na Uy 19
99 C. Wellens Anh 20
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo