Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Paderborn 07
Thành phố: Paderborn
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐBenteler-Arena (Sức chứa: 15306)

Thành lập: 1907

HLV: S. Baumgart

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

Karlsruher vs Paderborn 07

18:30 05/02/2023 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Fort.Dusseldorf

18:30 12/02/2023 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Paderborn 07

18:30 19/02/2023 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Kaiserslautern

18:30 26/02/2023 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Paderborn 07

18:30 05/03/2023 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs St. Pauli

18:30 12/03/2023 Hạng 2 Đức

Magdeburg vs Paderborn 07

18:30 19/03/2023 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg vs Paderborn 07

18:30 02/04/2023 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Greuther Furth

18:30 09/04/2023 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Paderborn 07

19:30 13/11/2022 Hạng 2 Đức

Nurnberg 2 - 1 Paderborn 07

00:30 09/11/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 0 - 2 A.Bielefeld

19:00 05/11/2022 Hạng 2 Đức

Heidenheim 3 - 0 Paderborn 07

19:30 30/10/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 3 Hamburger

18:00 22/10/2022 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig 0 - 0 Paderborn 07

22:59 19/10/2022 Cúp Đức

Paderborn 07 2 - 2 Wer.Bremen

18:30 16/10/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 3 - 0 Sandhausen

18:00 08/10/2022 Hạng 2 Đức

Hansa Rostock 0 - 3 Paderborn 07

23:30 30/09/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 1 - 2 Darmstadt

18:30 18/09/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 2 - 1 Paderborn 07

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 U. Hunemeier Đức 36
3 F. Ananou Đức 23
4 Van der Werff Thụy Sỹ 24
5 Strohdiek Đức 34
6 M. Schuster Đức 26
7 R. Tachie Đức 28
8 R. Schallenberg Đức 33
9 M. Pieringer Đức 30
10 J. Justvan Đức 25
11 S. Conteh Đức 32
12 D. Bilogrević Đức 23
13 R. Leipertz Đức 28
14 A. Oeynhausen Đức 20
15 T. Muller Đức 23
16 J. Dorfler Đức 26
17 L. Zingerle Albania 28
18 D. Srbeny Châu Âu 28
19 A. Sabiri Đức 26
20 Terrazzino Đức 30
21 J. Huth Đức 28
22 Antwi-Adjej Đức 28
23 R. Obermair Đức 27
24 J. Heuer Đức 27
25 M. Correia Đức 26
26 A. Evans Đức 24
27 C. Fuhrich Đức 24
28 J. Carls Đức 25
29 J. Collins Croatia 28
30 F. Muslija Đức 28
31 M. Rohr Đức 30
32 R. Bormuth Đức 22
33 M. Hoffmeier Đức 34
34 L. Brüggemeier Đức 25
36 F. Platte Đức 25
39 S. Vasiliadis Hy Lạp 25
Tin Paderborn 07
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo