Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Tottenham
Thành phố: London
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: White Hart Lane (Sức chứa: 36763)

Thành lập: 1882

HLV: A. Conte

Danh hiệu: Premier League(2), Championship(2), FA Cup(8), Europa League(2), League Cup(4), Audi Cup(1), ICC Cup(1), Community Shield(7), UEFA Cup Winners' Cup(1)

 

 

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Tottenham

21:00 01/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Aston Villa

03:00 05/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Tottenham

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Tottenham vs Portsmouth

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Tottenham vs Portsmouth

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Arsenal

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Tottenham

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Man City

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Tottenham

03:00 15/02/2023 Cúp C1 Châu Âu

AC Milan vs Tottenham

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 4 - 3 Leeds Utd

02:45 10/11/2022 Liên Đoàn Anh

Nottingham Forest 2 - 0 Tottenham

23:30 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 1 - 2 Liverpool

03:00 02/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Marseille 1 - 2 Tottenham

21:00 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 2 - 3 Tottenham

02:00 27/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Tottenham 1 - 1 Sporting Lisbon

22:30 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 1 - 2 Newcastle

02:15 20/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 2 - 0 Tottenham

23:30 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 2 - 0 Everton

02:00 13/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Tottenham 3 - 2 Ein.Frankfurt

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 H. Lloris Pháp 36
2 M. Doherty Ireland 30
3 Reguilon Tây Ban Nha 26
4 O. Skipp Anh 22
5 P. Hojbjerg Đan Mạch 27
6 D. Sanchez Colombia 26
7 Heung-Min Son Hàn Quốc 30
8 H. Winks Anh 26
9 Richarlison Brazil 25
10 Harry Kane Anh 29
11 Bryan Gil Tây Ban Nha 21
12 Emerson Brazil 23
13 M. Vorm Hà Lan 39
14 I. Perisic Croatia 33
15 Eric Dier Anh 28
16 Walker-Peters Anh 34
17 C. Romero Argentina 24
19 R. Sessegnon Anh 22
20 F. Forster Anh 34
21 D. Kulusevski Thụy Điển 22
23 S. Bergwijn Hà Lan 25
24 S. Aurier 30
25 J. Tanganga Anh 23
27 Lucas Moura Brazil 30
29 O. Skipp Anh 22
30 R. Bentancur Uruguay 25
33 B. Davies Wales 29
34 Lenglet Pháp 27
38 Y. Bissouma 26
40 B. Austin Argentina 24
41 A. Whiteman Anh 24
44 D. Scarlett Anh 21
47 J. Clarke Tây Ban Nha 23
49 Brandon Austin Anh 23
54 D. Markanday Argentina 30
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo