Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Southampton
Thành phố: Southampton
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: St. Mary's (Sức chứa: 32689)

Thành lập: 1885

HLV: R. Hasenhuttl

Danh hiệu: 1 FA Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Southampton vs Lincoln

22:00 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Brighton

22:00 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Southampton

02:30 05/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Nottingham Forest

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Crystal Palace vs Southampton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Crystal Palace vs Southampton

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Southampton

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Aston Villa

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Southampton

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Wolves

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 3 - 1 Southampton

02:45 10/11/2022 Liên Đoàn Anh

Southampton 1 - 1 Sheffield Wed.

21:00 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton 1 - 4 Newcastle

21:00 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 1 - 0 Southampton

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton 1 - 1 Arsenal

01:30 20/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 0 - 1 Southampton

20:00 16/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton 1 - 1 West Ham Utd

21:00 08/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 4 - 0 Southampton

21:00 01/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton 1 - 2 Everton

02:00 17/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 1 - 0 Southampton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. McCarthy Anh 33
2 Walker-Peters Anh 25
3 A. Maitland-Niles Anh 25
4 Lyanco Brazil 25
5 J. Stephens Anh 28
6 Caleta-Car Pháp 26
7 J. Aribo 26
8 Ward-Prowse Anh 28
9 A. Armstrong Anh 25
10 C. Adams Anh 26
11 N. Redmond Anh 28
13 W. Caballero Argentina 41
14 A. Cragno Ireland 22
15 R. Perraud Pháp 25
17 S. Armstrong Scotland 30
18 S. Mara Pháp 20
19 M. Djenepo 24
20 Smallbone Ireland 22
21 V. Livramento Australia 20
22 M. Salisu 23
23 S. Edozie Anh 19
24 M. Elyounoussi Na Uy 28
25 F. Gardos Rumany 34
27 I. Diallo Pháp 23
28 J. Larios Tây Ban Nha 18
29 J. Vokins Anh 22
31 G. Bazunu Ireland 22
32 T. Walcott Anh 33
37 Bella-Kotchap Đức 26
40 D. Nlundulu Anh 23
41 H. Lewis Anh 25
45 R. Lavia Bỉ 19
64 A. Jankewitz Thụy Sỹ 21
72 K. Chauke Anh 19
131 D. Fox Scotland 36
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo