Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Séc
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 25/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Séc vs Ba Lan

01:45 28/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Moldova vs Séc

01:45 18/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Đảo Faroe vs Séc

01:45 08/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Séc vs Albania

01:45 13/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Albania vs Séc

23:00 15/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Séc vs Đảo Faroe

01:45 18/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Ba Lan vs Séc

01:45 21/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Séc vs Moldova

00:00 20/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 2 - 1 Séc

00:00 17/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Séc 5 - 0 Đảo Faroe

01:45 28/09/2022 UEFA Nations League

Thụy Sỹ 2 - 1 Séc

01:45 25/09/2022 UEFA Nations League

Séc 0 - 4 B.D.Nha

01:45 13/06/2022 UEFA Nations League

T.B.Nha 2 - 0 Séc

01:45 10/06/2022 UEFA Nations League

B.D.Nha 2 - 0 Séc

01:45 06/06/2022 UEFA Nations League

Séc 2 - 2 T.B.Nha

01:45 03/06/2022 UEFA Nations League

Séc 2 - 1 Thụy Sỹ

01:45 30/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Wales 1 - 1 Séc

02:45 25/03/2022 VLWC KV Châu Âu

Thụy Điển 0 - 0 Séc

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 T. Vaclik Séc 33
2 P. Kaderabek Séc 36
3 O. Celustka Séc 38
4 J. Brabec Séc 36
5 V. Coufal Séc 33
6 T. Kalas Séc 34
7 A. Barak Séc 33
8 V. Darida Séc 29
9 T. Holes Séc 34
10 P. Schick Séc 42
11 M. Krmencik Séc 33
12 L. Masopust Séc 32
13 P. Sevcik Séc 40
14 J. Jankto Séc 29
15 T. Soucek Séc 30
16 A. Mandous Séc 40
17 D. Zima Séc 34
18 J. Boril Séc 34
19 A. Hlozek Séc 30
20 M. Vydra Séc 31
21 A. Kral Séc 41
22 A. Mateju Séc 32
23 J. Pavlenka Séc 30
24 T. Pekhart Séc 39
80 Sural Séc 37
Tin Séc
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo