Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Schalke 04
Thành phố: Gelsenkirchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: VELTINS-Arena (Sức chứa: 62271)

Thành lập: 1904

HLV: D. Wagner

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 10/12/2022 Giao Hữu CLB

Rapid Wien vs Schalke 04

21:30 21/01/2023 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Schalke 04

20:30 24/01/2023 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Leipzig

20:30 28/01/2023 VĐQG Đức

Schalke 04 vs FC Koln

20:30 04/02/2023 VĐQG Đức

M.gladbach vs Schalke 04

20:30 11/02/2023 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Wolfsburg

20:30 18/02/2023 VĐQG Đức

Union Berlin vs Schalke 04

20:30 25/02/2023 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Stuttgart

20:30 04/03/2023 VĐQG Đức

Bochum vs Schalke 04

20:30 11/03/2023 VĐQG Đức

Schalke 04 vs B.Dortmund

00:30 13/11/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 2 Bayern Munich

02:30 10/11/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 1 - 0 Mainz

00:30 06/11/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 2 - 1 Schalke 04

23:30 30/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 2 Freiburg

22:30 23/10/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 1 Schalke 04

01:45 19/10/2022 Cúp Đức

Hoffenheim 5 - 1 Schalke 04

01:30 15/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 3 Hoffenheim

20:30 08/10/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen 4 - 0 Schalke 04

22:30 02/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 2 - 3 Augsburg

00:00 23/09/2022 Giao Hữu CLB

Gutersloh 0 - 3 Schalke 04

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Fahrmann Đức 34
2 T. Ouwejan Đức 21
3 L. Greiml Áo 21
4 M. Yoshida Nhật Bản 37
5 S. van den Berg Hà Lan 21
6 T. Krauß Đức 29
7 J. Larsson Thụy Điển 25
8 D. Latza Đức 29
9 S. Terodde Đức 32
10 R. Zalazar Algeria 28
11 M. Bulter Đức 29
13 A. Schwolow Đức 27
14 Matondo Đức 22
15 Kolodziejczak Pháp 31
16 N. Boujellab Đức 23
17 F. Flick Mỹ 21
18 Paciência Bồ Đào Nha 28
19 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
20 F. Mollet Pháp 31
21 M. Pieringer Hà Lan 23
22 S. Skrzybski Đức 30
23 M. Aydin Đức 20
24 D. Drexler Đức 32
26 S. Sane Pháp 32
27 C. Brunner Đức 22
28 J. Heekeren Đức 20
29 T. Mohr Đức 36
30 A. Kral Séc 24
31 T. Becker Đức 25
34 M. Langer Áo 37
35 M. Kaminski Đức 26
36 B. Idrizi Kosovo 24
37 M. Mercan Đức 22
39 Y. Mikhaylov Peru 32
40 S. Polter Đức 28
41 H. Matriciani Đức 22
44 S. Sane Đức 20
90 B. Raman 28
150 Kolo Đức 22
240 B. Oczipka Đức 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo