Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Romania
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 26/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Thụy Sỹ vs Romania

02:45 26/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Andorra vs Romania

01:45 29/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Romania vs Belarus

01:45 17/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Kosovo vs Romania

01:45 10/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Romania vs Israel

01:45 13/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Romania vs Kosovo

01:45 13/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Belarus vs Romania

01:45 16/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Romania vs Andorra

01:45 19/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Israel vs Romania

01:45 22/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Romania vs Thụy Sỹ

01:30 21/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Moldova 0 - 5 Romania

23:30 17/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Romania 1 - 2 Slovenia

01:45 27/09/2022 UEFA Nations League

Romania 4 - 1 Bosnia & Herz

01:45 24/09/2022 UEFA Nations League

Phần Lan 1 - 1 Romania

01:45 15/06/2022 UEFA Nations League

Romania 0 - 3 Montenegro

01:45 12/06/2022 UEFA Nations League

Romania 1 - 0 Phần Lan

02:00 08/06/2022 UEFA Nations League

Bosnia & Herz 1 - 0 Romania

01:45 05/06/2022 UEFA Nations League

Montenegro 2 - 0 Romania

00:45 30/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Israel 2 - 2 Romania

01:15 26/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Romania 0 - 1 Hy Lạp

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Radu Rumany 33
2 A. Ratiu Rumany 33
3 B. Mitrea Rumany 35
4 C. Manea Rumany 39
5 I. Nedelcearu Rumany 38
6 T. Baluta Rumany 33
7 D. Alibec Rumany 33
8 A. Cicaldau Rumany 38
9 G. Puscas Rumany 29
10 N. Stanciu Rumany 32
11 N. Bancu Rumany 33
12 H. Moldovan Rumany 36
13 D. Sorescu Rumany 36
14 M. Marin Rumany 38
15 D. Olaru Rumany 40
16 Ș. Târnovanu Rumany 29
17 A. Rus Rumany 34
18 R. Marin Rumany 37
19 F. Tanase Rumany 35
20 D. Man Rumany 34
21 D. Dragus Rumany 36
22 Camora Rumany 38
23 A. Cordea Rumany 34
24 D. Sorescu Rumany 25
Tin Romania
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo