Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Real Betis
Thành phố: Sevilla
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Benito Villamarín (Sức chứa: 60721)

Thành lập: 1907

HLV: M. Pellegrini

Danh hiệu: 1 La Liga, 7 Segunda Division, 2 Copa del Rey

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 10/12/2022 Giao Hữu CLB

Real Betis vs Man Utd

01:15 30/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Athletic Bilbao

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano vs Real Betis

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Barcelona

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Espanyol vs Real Betis

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Real Betis

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Celta Vigo

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Almeria vs Real Betis

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Valladolid

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Elche vs Real Betis

02:30 20/11/2022 Giao Hữu CLB

Colo Colo 1 - 0 Real Betis

06:00 17/11/2022 Giao Hữu CLB

Colo Colo 5 - 0 Real Betis

03:00 14/11/2022 Giao Hữu CLB

River Plate 4 - 0 Real Betis

02:00 11/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Valencia 3 - 0 Real Betis

03:00 07/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis 1 - 1 Sevilla

03:00 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Real Betis 3 - 0 Helsinki

03:00 31/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad 0 - 2 Real Betis

23:45 27/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Ludogorets 0 - 1 Real Betis

21:15 23/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis 1 - 2 Atletico Madrid

00:00 20/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 0 - 0 Real Betis

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Dani Martin Tây Ban Nha 24
2 M. Montoya Tây Ban Nha 31
3 E. Gonzalez Tây Ban Nha 25
4 P. Akouokou 25
5 G. Rodriguez Argentina 28
6 Victor Ruiz Tây Ban Nha 33
7 Juanmi Tây Ban Nha 29
8 N. Fekir Pháp 29
9 Borja Iglesias Tây Ban Nha 29
10 S. Canales Tây Ban Nha 31
11 L. Henrique Argentina 28
12 Willian Jose Brazil 31
13 Rui Silva Bồ Đào Nha 28
14 W. Carvalho Bồ Đào Nha 30
15 Alex Moreno Tây Ban Nha 29
16 G. Pezzella Argentina 31
17 Joaquin Tây Ban Nha 41
18 A. Guardado Mexico 36
19 Luiz Felipe Brazil 25
20 D. Lainez Mexico 22
21 Loren Moron Tây Ban Nha 29
22 Camarasa Tây Ban Nha 28
23 Y. Sabaly 29
24 Aitor Ruibal Tây Ban Nha 26
25 C. Bravo Chi Lê 39
27 Rober Tây Ban Nha 21
28 Rodri Tây Ban Nha 22
30 Dani Rebollo Algeria 39
31 Carlos Marin Tây Ban Nha 25
32 F. Delgado Tây Ban Nha 21
33 J. Miranda Tây Ban Nha 22
34 Melendez Tây Ban Nha 22
35 J. Gracia Tây Ban Nha 22
37 K. Hermoso Tây Ban Nha 25
110 C. Tello Tây Ban Nha 31
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo