Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

QPR
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Loftus Road (Sức chứa: 18360)

Thành lập: 1885

HLV: M. Beale

Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 11/12/2022 Hạng Nhất Anh

QPR vs Burnley

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs QPR

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs QPR

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

QPR vs Luton Town

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

QPR vs Sheffield Utd

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Reading vs QPR

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

QPR vs Swansea City

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Hull City vs QPR

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Huddersfield vs QPR

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

QPR vs Millwall

20:00 29/11/2022 Giao Hữu CLB

QPR 2 - 1 Livingston

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry 2 - 0 QPR

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 1 - 2 Huddersfield

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 0 - 1 West Brom

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Norwich 0 - 0 QPR

02:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Birmingham 2 - 0 QPR

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 1 Wigan

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 3 - 0 Cardiff City

18:30 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Luton Town 3 - 1 QPR

02:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 1 Reading

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 T. Dieng Anh 42
2 O. Kakay 40
3 J. Dunne Anh 33
4 R. Dickie Anh 31
5 J. de Wijs Anh 36
6 S. Johansen Na Uy 44
7 C. Willock Anh 23
8 L. Amos Anh 40
9 L. Dykes Anh 33
10 I. Chair Anh 43
11 T. Roberts Wales 23
12 D. Ball Anh 33
13 J. Archer Hàn Quốc 32
14 R. Manning Chi Lê 34
15 S. Field Anh 44
16 N. Hamalainen Phần Lan 39
17 A. Dozzell Anh 31
18 A.Faurlin Đức 30
19 A. Gray Anh 31
20 J. Dunne Anh 40
21 C. Willock Ireland 39
22 K. Paal 25
23 C. Masterson Canada 32
24 O. Kakay Chi Lê 33
25 O. Shodipo Anh 41
26 L. Balogun 29
27 E. Laird Anh 21
28 M.Ehmer Đức 30
29 C. Kelman Argentina 35
30 S. Armstrong Brazil 33
32 L. Kelly Anh 30
33 D. Barnes 33
34 A. Mitchell Anh 29
35 Y.Benayoun Argentina 36
36 T. Blackwood Anh 30
37 A. Adomah Bắc Ireland 28
38 C.Donaldson Scotland 27
39 D. De Silva Iceland 26
40 M.Maiga 35
41 B.Comley Anh 30
42 C.Kpekawa Thế Giới 43
43 J. Gibbons Anh 29
45 Petrasso Bồ Đào Nha 43
47 T. Iroegbunam Anh 20
100 R.Morrison Anh 29
101 M.Petrasso Canada 27
102 S.Derry Anh 45
103 W.Keane Anh 29
105 Granero Tây Ban Nha 35
106 J.Chevanton Uruguay 42
108 A.Hughes Bắc Ireland 43
109 A.Johnson Anh 41
190 A. Gray Croatia 38
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo