Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nottingham Forest
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576)

Thành lập: 1865

HLV: S. Cooper

Danh hiệu: 1 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 2 UEFA Champions League, 2 FA Cup, 4 League Cup, 1 Community Shield, 1 UEFA Super Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 10/12/2022 Giao Hữu CLB

Olympiakos vs Nottingham Forest

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Blackburn Rovers vs Nottingham Forest

03:00 28/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Nottingham Forest

23:30 01/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Chelsea

02:30 05/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Nottingham Forest

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Blackpool vs Nottingham Forest

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Blackpool vs Nottingham Forest

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Leicester City

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth vs Nottingham Forest

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Leeds Utd

20:00 06/12/2022 Giao Hữu CLB

Atromitos 3 - 2 Nottingham Forest

02:30 03/12/2022 Giao Hữu CLB

Stoke City 2 - 1 Nottingham Forest

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 0 Crystal Palace

02:45 10/11/2022 Liên Đoàn Anh

Nottingham Forest 2 - 0 Tottenham

22:00 05/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 2 - 2 Brentford

21:00 30/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Arsenal 5 - 0 Nottingham Forest

18:30 22/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 0 Liverpool

01:30 19/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 0 Nottingham Forest

21:00 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves 1 - 0 Nottingham Forest

02:00 11/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 1 Aston Villa

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Henderson Anh 25
2 G. Biancone Mỹ 34
3 S. Cook Anh 39
4 J. Worrall Anh 34
5 O. Mangala Bỉ 24
6 L. Mbe Soh Anh 37
7 N. Williams Anh 23
8 J. Colback Anh 35
9 T. Awoniyi 25
10 M. Gibbs-White Anh 22
11 J. Lingard Anh 30
12 J. Smith Scotland 37
13 W. Hennessey Wales 35
14 L. O'Brien Anh 24
15 H. Toffolo Anh 24
16 S. Surridge Anh 24
17 A. Mighten Anh 29
18 Cafu Anh 32
19 M. Niakhate Pháp 26
20 B. Johnson Wales 29
21 C. Kouyaté 33
22 R. Yates Anh 30
23 R. Freuler Thụy Sỹ 30
24 S. Aurier 30
25 E. Dennis 25
26 McKenna Bulgary 29
27 O. Richards Anh 39
28 Knockaert Ba Lan 36
29 Benalouane Hà Lan 42
30 B. Samba Ireland 32
31 H. Arter Thế Giới 27
32 Renan Lodi Brazil 24
33 L. Taylor Anh 32
34 Tyler Walker Anh 26
36 Chema Tây Ban Nha 30
37 J. Garner Algeria 36
40 B. Johnson Wales 21
42 A. Konate Anh 25
43 J. Smith Anh 28
44 N. Ioannou Kosovo 24
46 J. Gabriel Anh 24
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo