Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Lok. Moscow
Thành phố: Moscow
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Lokomotiv (sức chứa: 28800)

Thành lập: 1923

HLV: I. Cherevchenko

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 04/03/2023 VĐQG Nga

Rostov vs Lok. Moscow

20:00 11/03/2023 VĐQG Nga

Akhmat Groznyi vs Lok. Moscow

20:00 18/03/2023 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs Krasnodar

20:00 01/04/2023 VĐQG Nga

Nizhny Nov vs Lok. Moscow

20:00 08/04/2023 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs Zenit

20:00 15/04/2023 VĐQG Nga

FK Orenburg vs Lok. Moscow

20:00 22/04/2023 VĐQG Nga

CSKA Moscow vs Lok. Moscow

20:00 29/04/2023 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs Khimki

20:00 06/05/2023 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs FK Sochi

20:00 13/05/2023 VĐQG Nga

Krylya Sovetov vs Lok. Moscow

22:59 27/11/2022 Cúp Nga

Lok. Moscow 3 - 1 Nizhny Nov

00:00 24/11/2022 Cúp Nga

Krasnodar 1 - 0 Lok. Moscow

23:30 12/11/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 1 - 2 Spartak Moscow

18:00 06/11/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 2 Lok. Moscow

22:59 29/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 0 - 1 CSKA Moscow

22:59 22/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 1 - 3 Din. Moscow

22:00 18/10/2022 Cúp Nga

Lok. Moscow 1 - 0 Khimki

18:00 15/10/2022 VĐQG Nga

Torpedo Moscow 0 - 1 Lok. Moscow

22:59 08/10/2022 VĐQG Nga

FK Sochi 4 - 0 Lok. Moscow

22:59 01/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 2 - 4 Ural S.r.

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Guilherme Thế Giới 37
2 Zhivoglyadov Nga 28
3 Pablo Thế Giới 37
4 S. Magkeev Thế Giới 37
5 K. Maradishvili Thế Giới 37
6 D. Barinov Nga 26
7 G. Kerk Thế Giới 37
8 A. Beka Beka Thế Giới 37
9 F. Smolov Thế Giới 37
10 F. Anjorin Thế Giới 37
14 Corluka Thế Giới 37
15 A.Logashov Nga 31
16 T. Jedvaj Thế Giới 37
17 Zhemaletdinov Thế Giới 37
18 A.Kolomeytsev Nga 34
19 Eder Thế Giới 37
20 V. Ignatyev Nga 35
21 Niasse Thế Giới 37
22 Belyaev Nga 31
23 Joao Mario Nga 35
24 M. Nenakhov Bồ Đào Nha 35
25 F. Kamano Thế Giới 37
26 Tigorev Nga 37
27 Murilo Nga 38
28 Durica Châu Âu 32
29 Zé Luís Thế Giới 37
30 Medvedev Nga 24
31 M. Rybus Nga 32
33 S. Kverkvelia Thế Giới 37
37 S. Magkeev Thế Giới 37
38 N. Titkov Thế Giới 37
45 A. Siljanov Thế Giới 37
52 Makarov Thế Giới 32
53 D. Khudyakov Thế Giới 37
60 A. Savin Nga 27
67 R. Tugarev Nga 24
68 N. Iosifov Nga 34
69 D. Kulikov Nga 26
71 N. Tiknizyan Nga 28
73 M. Petrov Thế Giới 37
75 S. Babkin Thế Giới 37
88 V. Lisakovich Nga 34
94 Rybchinskiy Nga 25
Tin Lok. Moscow
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo