Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leicester City
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: King Power (Sức chứa: 34310)

Thành lập: 1884

HLV: B. Rodgers

Danh hiệu: Premier League(1), Championship(7), League One(1), League Cup(3), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Milton Keynes Dons vs Leicester City

22:00 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Newcastle

03:00 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Leicester City

02:45 04/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Fulham

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Leicester City

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Brighton

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Leicester City

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Tottenham

21:00 18/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Leicester City

21:00 25/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Arsenal

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd 0 - 2 Leicester City

02:45 09/11/2022 Liên Đoàn Anh

Leicester City 3 - 0 Newport

00:30 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton 0 - 2 Leicester City

18:30 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 0 - 1 Man City

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 4 Leicester City

02:15 21/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 2 - 0 Leeds Utd

18:30 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 0 - 0 Crystal Palace

21:00 08/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 2 - 1 Leicester City

02:00 04/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 4 - 0 Nottingham Forest

23:30 17/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 6 - 2 Leicester City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Ward Anh 29
2 J. Justin Anh 24
3 W. Faes Bỉ 24
4 C. Soyuncu Thổ Nhĩ Kỳ 26
5 R. Bertrand Anh 33
6 J. Evans Anh 34
7 H. Barnes Anh 25
8 Tielemans Bỉ 25
9 J. Vardy Anh 35
10 Maddison Anh 26
11 M. Albrighton Anh 33
12 A. Smithies Wales 27
14 Iheanacho 26
15 H. Barnes Anh 25
16 F. Benković Croatia 25
17 Ayoze Perez Tây Ban Nha 29
18 D. Amartey 28
20 P. Daka 24
21 R. Pereira Bồ Đào Nha 29
22 K. Dewsbury-Hall Anh 24
23 J. Vestergaard Đan Mạch 30
24 N. Mendy Pháp 30
25 W. Ndidi 26
26 D. Praet Bỉ 28
27 T. Castagne Bỉ 27
28 C. Fuchs Áo 36
31 R. Ghezzal Italia 39
33 Luke Thomas Anh 21
35 E. Jakupovic Thụy Sỹ 38
38 Daley-Campbell Anh 23
42 Soumare Pháp 23
46 Daley-Campbell Anh 21
62 L. Brunt Anh 22
100 D. Ward Wales 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo