Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hy Lạp
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 25/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Gibraltar vs Hy Lạp

01:45 17/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Hy Lạp vs Ireland

01:45 20/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Pháp vs Hy Lạp

01:45 08/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Hà Lan vs Hy Lạp

01:45 11/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Hy Lạp vs Gibraltar

01:45 14/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Ireland vs Hy Lạp

01:45 17/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Hy Lạp vs Hà Lan

01:45 22/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Hy Lạp vs Pháp

02:15 21/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Hungary 2 - 1 Hy Lạp

00:00 18/11/2022 Giao Hữu ĐTQG

Malta 2 - 2 Hy Lạp

01:45 28/09/2022 UEFA Nations League

Hy Lạp 3 - 1 Bắc Ireland

01:45 25/09/2022 UEFA Nations League

Síp 1 - 0 Hy Lạp

01:45 13/06/2022 UEFA Nations League

Hy Lạp 2 - 0 Kosovo

01:45 10/06/2022 UEFA Nations League

Hy Lạp 3 - 0 Síp

01:45 06/06/2022 UEFA Nations League

Kosovo 0 - 1 Hy Lạp

01:45 03/06/2022 UEFA Nations League

Bắc Ireland 0 - 1 Hy Lạp

01:00 29/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Montenegro 1 - 0 Hy Lạp

01:15 26/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Romania 0 - 1 Hy Lạp

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Vlachodimos Hy Lạp 32
2 M. Bakakis Hy Lạp 32
3 G. Tzavellas Hy Lạp 32
4 Papadopoulos Hy Lạp 32
5 Bouchalakis Hy Lạp 32
6 Kiriakopoulos Hy Lạp 32
7 Masouras Hy Lạp 32
8 Zeca Hy Lạp 32
9 Giakoumakis Hy Lạp 32
10 K. Fortounis Hy Lạp 32
11 Bakasetas Hy Lạp 32
12 S. Kapino Hy Lạp 32
13 S. Dioudis Hy Lạp 32
14 C. Mavrias Hy Lạp 32
15 Androutsos Hy Lạp 32
16 V. Pavlidis Hy Lạp 31
17 C. Tzolis Hy Lạp 32
18 D. Limnios Hy Lạp 32
19 E. Svarnas Hy Lạp 32
20 Mandalos Hy Lạp 32
21 K. Tsimikas Hy Lạp 32
22 Mavropanos Hy Lạp 32
23 E. Siopis Hy Lạp 32
24 C. Tasoulis Hy Lạp 32
Tin Hy Lạp
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo