Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Greuther Furth
Thành phố: Furth
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Sportpark Ronhof Thomas (Sức chứa: 18000)

Thành lập: 1903

HLV: S. Leitl

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs Greuther Furth

18:30 05/02/2023 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Nurnberg

18:30 12/02/2023 Hạng 2 Đức

Karlsruher vs Greuther Furth

18:30 19/02/2023 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Fort.Dusseldorf

18:30 26/02/2023 Hạng 2 Đức

Kaiserslautern vs Greuther Furth

18:30 05/03/2023 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Hannover 96

18:30 12/03/2023 Hạng 2 Đức

St. Pauli vs Greuther Furth

18:30 19/03/2023 Hạng 2 Đức

Greuther Furth vs Magdeburg

18:30 02/04/2023 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Greuther Furth

18:30 09/04/2023 Hạng 2 Đức

Sandhausen vs Greuther Furth

19:30 13/11/2022 Hạng 2 Đức

Darmstadt 1 - 1 Greuther Furth

00:30 10/11/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 0 Hamburger

19:30 06/11/2022 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig 0 - 1 Greuther Furth

23:30 28/10/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 0 A.Bielefeld

18:30 23/10/2022 Hạng 2 Đức

Heidenheim 3 - 1 Greuther Furth

23:30 14/10/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 2 - 2 Hansa Rostock

23:30 07/10/2022 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg 2 - 2 Greuther Furth

18:00 01/10/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 1 Sandhausen

18:30 18/09/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 2 - 1 Paderborn 07

18:30 11/09/2022 Hạng 2 Đức

Magdeburg 2 - 1 Greuther Furth

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Linde Đức 36
2 S. Asta Đức 21
3 O. Mhamdi Hungary 33
4 D. Michalski Đức 28
5 O. Haddadi Đức 35
7 R. Kehr Đức 31
8 N. Seufert Đức 25
9 Berggreen Serbia 31
10 B. Hrgota Đức 30
11 D. Abiama 24
13 M. Christiansen Đức 26
14 H. Sarpei Đức 30
15 J. Willems Thổ Nhĩ Kỳ 26
16 H. Nielsen Slovenia 41
17 Ngankam Đức 28
18 Meyerhofer 36
19 C. Itten Áo 30
20 T. Raschl Đức 23
21 T. Tillman Ba Lan 29
22 S. Griesbeck Đức 30
23 P. Jaeckel Đức 31
24 M. John Đức 31
27 G. Itter Đức 23
28 J. Dudziak Tunisia 25
30 A. Sieb Hà Lan 29
31 D. Angleberger Hà Lan 28
32 A. Barry Đức 33
34 N. Zebrauskas Hy Lạp 27
37 J. Green Đức 33
39 R. Ache Đức 27
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo