Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Getafe
Thành phố: Madrid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Sức chứa: 17393)

Thành lập: 1983

HLV: Quique Sanchez Flores

Danh hiệu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 30/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Mallorca

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Getafe

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Espanyol

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona vs Getafe

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Real Betis

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Getafe

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Rayo Vallecano

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Valencia

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Villarreal vs Getafe

22:00 05/03/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe vs Girona

00:00 09/12/2022 Giao Hữu CLB

Getafe 0 - 1 Chivas Guad.

02:00 01/12/2022 Giao Hữu CLB

Valladolid 1 - 0 Getafe

00:30 14/11/2022 Cúp Tây Ban Nha

San Roque 2 - 2 Getafe

01:00 10/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Almeria 1 - 0 Getafe

20:00 05/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 0 - 0 Cadiz

03:00 01/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Elche 0 - 1 Getafe

02:00 25/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 1 Getafe

01:00 19/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 2 - 2 Athletic Bilbao

02:00 15/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano 0 - 0 Getafe

02:00 09/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 0 - 1 Real Madrid

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Ruben Yanez Argentina 32
2 Dakonam 31
3 F. Angileri Argentina 28
4 G. Alvarez Uruguay 22
5 Luis Milla Tây Ban Nha 28
6 D. Duarte Bồ Đào Nha 27
7 J. Mata Tây Ban Nha 34
8 J. Seoane Tây Ban Nha 25
9 Portu Tây Ban Nha 30
10 E. Unal Tây Ban Nha 30
11 Alena Tây Ban Nha 24
12 J. Amavi Pháp 28
13 David Soria Tây Ban Nha 29
14 Hugo Duro Tây Ban Nha 23
15 O. Alderete Paraguay 26
16 A. Algobia Séc 23
17 M. El Haddadi Ma rốc 27
18 Arambarri Uruguay 27
19 Borja Mayoral Tây Ban Nha 25
20 Maksimovic Serbia 27
21 J. Iglesias Tây Ban Nha 24
22 D. Suarez Uruguay 34
23 Mitrovic Pháp 32
24 Rodriguez Tây Ban Nha 24
27 Diego Conde Tây Ban Nha 24
28 F. Poulolo Pháp 25
30 Antunes Bồ Đào Nha 35
31 A. Revuelta Tây Ban Nha 22
40 Etxeita Tây Ban Nha 35
60 C. Rodriguez Tây Ban Nha 30
80 Portillo Tây Ban Nha 32
90 Angel Tây Ban Nha 35
210 S. Chakla Ma rốc 29
240 Timor Tây Ban Nha 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo