Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Everton
Thành phố: Liverpool
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Goodison Park (Sức chứa: 40569)

Thành lập: 1878

HLV: F. Lampard

Danh hiệu: Premier League(9), Championship(1), FA Cup(5), Community Shield(9), UEFA Cup Winners' Cup(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Wolves

22:00 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Everton

02:45 04/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Brighton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Man Utd vs Everton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Man Utd vs Everton

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Southampton

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd vs Everton

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Arsenal

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Everton

21:00 18/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Leeds Utd

15:45 23/11/2022 Giao Hữu CLB

WS Wanderers 1 - 5 Everton

10:45 20/11/2022 Giao Hữu CLB

Everton 0 - 0 Celtic

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 3 - 0 Everton

02:45 09/11/2022 Liên Đoàn Anh

Bournemouth 4 - 1 Everton

00:30 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton 0 - 2 Leicester City

23:30 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Fulham 0 - 0 Everton

21:00 22/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton 3 - 0 Crystal Palace

01:30 20/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 1 - 0 Everton

23:30 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 2 - 0 Everton

01:00 10/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton 1 - 2 Man Utd

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Pickford Anh 28
2 Tarkowski Anh 30
3 C. Gallagher Scotland 23
4 M. Holgate Anh 26
5 M. Keane Anh 29
6 Allan Brazil 31
7 D. McNeil New Zealand 23
8 A. Onana Bỉ 21
9 Calvert-Lewin Anh 25
10 A. Gordon Anh 21
11 D. Gray Anh 26
13 Y. Mina Colombia 28
14 A. Townsend Anh 31
15 A. Begovic Bosnia-Herzgovina 35
16 A. Doucoure Pháp 29
17 A. Iwobi 26
18 N. Nkounkou Pháp 22
19 V. Mykolenko Ukraina 23
20 N. Maupay Pháp 26
22 B. Godfrey Anh 24
23 S. Coleman Ireland 34
25 J. Gbamin 27
26 T. Davies Anh 24
27 I. Gueye Argentina 33
28 C. Tosun Thổ Nhĩ Kỳ 31
29 Ruben Vinagre Bồ Đào Nha 22
30 C. Coady Anh 29
31 A. Lonergan Anh 39
32 J. Branthwaite Tây Ban Nha 27
33 S. Rondon Venezuela 33
34 Baningime 24
35 Adeniran Anh 23
80 F. Delph Anh 33
113 J. Garner Anh 21
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo