Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Club Brugge
Thành phố: Brugge
Quốc gia: Bỉ
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:59 10/12/2022 Giao Hữu CLB

Club Brugge vs SBV Excelsior

21:00 23/12/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs OH Leuven

21:00 06/01/2023 VĐQG Bỉ

Genk vs Club Brugge

21:00 13/01/2023 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Anderlecht

21:00 17/01/2023 VĐQG Bỉ

Sint Truiden vs Club Brugge

21:00 20/01/2023 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Charleroi

21:00 27/01/2023 VĐQG Bỉ

Zulte-Waregem vs Club Brugge

21:00 03/02/2023 VĐQG Bỉ

Antwerpen vs Club Brugge

21:00 10/02/2023 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Union Saint-Gilloise

03:00 16/02/2023 Cúp C1 Châu Âu

Club Brugge vs Benfica

17:30 02/12/2022 Giao Hữu CLB

Lille 1 - 0 Club Brugge

19:30 13/11/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge 2 - 2 Antwerpen

02:45 10/11/2022 Cúp Bỉ

Patro Eisden 0 - 0 Club Brugge

19:30 06/11/2022 VĐQG Bỉ

Gent 2 - 0 Club Brugge

00:45 02/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

B.Leverkusen 0 - 0 Club Brugge

01:45 30/10/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge 4 - 2 Oostende

23:45 26/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Club Brugge 0 - 4 Porto

01:45 23/10/2022 VĐQG Bỉ

Union Saint-Gilloise 2 - 2 Club Brugge

01:45 20/10/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge 3 - 0 Sint Truiden

23:30 16/10/2022 VĐQG Bỉ

Anderlecht 0 - 1 Club Brugge

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Letica Australia 30
2 E. Sobol Bỉ 41
3 E. Balanta Bỉ 46
4 S. N'Soki Costa Rica 33
5 J. Hendry Chi Lê 36
6 D. Odoi Brazil 34
7 A. Skov Olsen Tây Ban Nha 35
8 L. Refaelov Israel 36
9 Ferran Jutgla Bỉ 37
10 N. Lang 31
11 C. Larin Bỉ 26
14 B. Meijer 25
15 R. Onyedika Bỉ 27
16 S. Schrijvers Serbia 44
17 S. Deli Brazil 30
18 F. Ricca Bỉ 27
19 K. Sowah Bỉ 31
20 H. Vanaken Bỉ 30
21 D. Okereke Bỉ 26
22 S. Mignolet Bỉ 34
24 Denswil Hà Lan 29
25 Vormer Hà Lan 34
26 M. Rits Thổ Nhĩ Kỳ 34
27 C. Nielsen Thế Giới 32
28 D. Boyata Bỉ 30
32 A. Nusa Hà Lan 30
41 J.Teunckens Bỉ 24
42 Dennis Bỉ 28
44 B. Mechele Bỉ 29
45 De Smul Bỉ 27
70 R. Yaremchuk Bỉ 34
77 Clinton Mata Bỉ 30
89 L. Audoor Thế Giới 32
91 S. Lammens Bỉ 32
94 L. Sylla Colombia 30
98 C. Sandra Thế Giới 32
190 J. Izquierdo Colombia 30
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo