Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celta Vigo
Thành phố: Vigo
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Abanca - Balaídos (Sức chứa: 31800)

Thành lập: 1923

HLV: E. Coudet

Danh hiệu: 3 Segunda Division

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:15 31/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Sevilla

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Elche vs Celta Vigo

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Villarreal

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Mallorca vs Celta Vigo

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Athletic Bilbao

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Celta Vigo

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Atletico Madrid

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Celta Vigo

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Valladolid

22:00 05/03/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Osasuna vs Celta Vigo

00:00 08/12/2022 Giao Hữu CLB

Celta Vigo 1 - 1 Boavista

22:00 13/11/2022 Cúp Tây Ban Nha

CD Algar 1 - 6 Celta Vigo

01:00 11/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano 0 - 0 Celta Vigo

00:30 06/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 2 Osasuna

19:00 29/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Almeria 3 - 1 Celta Vigo

02:00 25/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 1 Getafe

00:00 20/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 4 - 1 Celta Vigo

19:00 16/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 2 Real Sociedad

02:00 10/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona 1 - 0 Celta Vigo

21:15 02/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 1 - 0 Real Betis

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Marchesín Tây Ban Nha 36
2 H. Mallo Tây Ban Nha 31
3 O. Mingueza Tây Ban Nha 23
4 Unai Nunez Tây Ban Nha 31
5 O. Rodriguez Tây Ban Nha 28
6 Denis Suarez Tây Ban Nha 28
7 Carles Perez Tây Ban Nha 24
8 F. Beltran Tây Ban Nha 23
9 G. Paciencia Bồ Đào Nha 36
10 Iago Aspas Tây Ban Nha 35
11 F. Cervi Argentina 25
12 F. Ferreyra Croatia 30
13 Ivan Villar Tây Ban Nha 25
14 R. Tapia Thế Giới 27
15 J. Aidoo 27
16 Jorge Saenz Tây Ban Nha 26
17 Javier Galan Tây Ban Nha 29
18 J. Strand Larsen Na Uy 22
19 Jose Fontan Tây Ban Nha 28
20 K. Vazquez Tây Ban Nha 29
21 A. Solari Tây Ban Nha 25
22 Santi Mina Tây Ban Nha 27
23 L. de la Torre Mỹ 24
24 J. Murillo Colombia 30
25 Ivan Villar Tây Ban Nha 25
26 C. Dominguez Tây Ban Nha 21
27 Fran Vieites Tây Ban Nha 23
28 Gabri Veiga Tây Ban Nha 20
29 Jose Fontan Tây Ban Nha 22
32 Sergio Carreira Tây Ban Nha 22
34 Sergio Tây Ban Nha 22
35 Pablo Duran Tây Ban Nha 23
36 Iker Losada Tây Ban Nha 21
38 Brais Rodriguez Tây Ban Nha 19
40 Dominguez Tây Ban Nha 21
70 Juan Hernandez Tây Ban Nha 28
99 F. Smolov Nga 32
111 P. Sisto Đan Mạch 27
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo