Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Cadiz
Thành phố:
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Ramon de Carranza (Sức chứa: 22000)

Thành lập: 1910

HLV: Alvaro

Danh hiệu: 1 Segunda Division

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 31/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Almeria

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Valencia vs Cadiz

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Elche

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Cadiz

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Mallorca

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Cadiz

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Girona

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona vs Cadiz

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Rayo Vallecano

22:00 05/03/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Cadiz

00:30 14/11/2022 Cúp Tây Ban Nha

Real Union 3 - 2 Cadiz

03:30 11/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 2 - 1 Cadiz

20:00 05/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 0 - 0 Cadiz

21:15 29/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 3 - 2 Atletico Madrid

19:00 22/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Rayo Vallecano 5 - 1 Cadiz

00:00 20/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 0 - 0 Real Betis

19:00 15/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Girona 1 - 1 Cadiz

21:15 09/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 2 - 2 Espanyol

19:00 01/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz 0 - 0 Villarreal

02:00 17/09/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 0 - 1 Cadiz

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Ledesma Thế Giới 32
2 Zaldúa Tây Ban Nha 30
3 Fali Jimenez Tây Ban Nha 29
4 R. Alcaraz Tây Ban Nha 32
5 M. Mbaye 24
6 Jose Mari Thế Giới 32
7 Sobrino Tây Ban Nha 30
8 Alex Thế Giới 32
9 A. Lozano Honduras 29
10 T. Bongonda 27
11 Alejo Tây Ban Nha 27
12 T. Alarcon Chi Lê 32
13 David Gil Thế Giới 27
14 B. Ocampo Uruguay 23
15 Lucas Pérez Tây Ban Nha 34
16 Juan Cala Tây Ban Nha 33
17 A. Mabil Australia 27
18 A. Negredo Thế Giới 32
19 S. Arzamendia Paraguay 24
20 I. Carcelen Tây Ban Nha 29
21 Sobrino Tây Ban Nha 30
22 A. Espino Thế Giới 32
23 L. Hernandez Tây Ban Nha 23
24 Fede Tây Ban Nha 30
25 Lucas Pérez Tây Ban Nha 27
27 Marc Baro Tây Ban Nha 23
29 M. Diarra 22
30 A. Bastida Tây Ban Nha 25
32 Víctor Chust Tây Ban Nha 22
37 Alex Martin Tây Ban Nha 24
110 Sobrino Tây Ban Nha 30
140 R. Alcaraz Tây Ban Nha 31
200 Fede Tây Ban Nha 25
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo