Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Brighton
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The American Express Community(Sức chứa: 31800)

Thành lập: 1901

HLV: R. De Zerbi

Danh hiệu: League One(2), League Two(1), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Charlton Athletic vs Brighton

22:00 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Brighton

00:30 01/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Arsenal

02:45 04/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Brighton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Middlesbrough vs Brighton

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Middlesbrough vs Brighton

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Liverpool

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Brighton

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Bournemouth

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Brighton

21:00 13/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 1 - 2 Aston Villa

02:45 10/11/2022 Liên Đoàn Anh

Arsenal 1 - 3 Brighton

22:00 05/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves 2 - 3 Brighton

21:00 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 4 - 1 Chelsea

21:00 22/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 3 - 1 Brighton

01:30 19/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 0 Nottingham Forest

02:00 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 2 - 0 Brighton

23:30 08/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 1 Tottenham

21:00 01/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 3 - 3 Brighton

20:00 04/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 5 - 2 Leicester City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Robert Sanchez Tây Ban Nha 25
2 T. Lamptey Anh 22
4 A. Webster Anh 27
5 L. Dunk Anh 31
6 L. Colwill Anh 20
7 S. March Anh 24
8 E. Mwepu 24
10 Mac Allister Hà Lan 36
11 L. Trossard Bỉ 28
12 E. Mwepu 24
13 P. Grob Đức 31
14 A. Lallana Anh 34
15 J. Moder Ba Lan 23
16 K. Scherpen Hà Lan 22
17 S. Alzate Colombia 24
18 D. Welbeck Anh 32
19 J. Sarmiento Ecuador 23
20 S. March Anh 28
21 D. Undav Đức 23
22 K. Mitoma Nhật Bản 25
23 J. Steele Anh 32
25 M. Caicedo Ecuador 21
26 R. Sanchez Tây Ban Nha 25
27 J. Locadia Hà Lan 29
28 H. Roberts Anh 20
30 P. Estupinan Ecuador 24
31 C. Walton Anh 27
33 D. Burn Anh 30
34 J. Veltman Hà Lan 30
38 T. McGill Anh 22
39 V. Maksimenko Latvia 32
41 M. Sanders Anh 23
42 M. Leonard Scotland 21
47 T. Jenks Anh 20
50 A. Cochrane Anh 22
51 J. Davies Wales 24
53 A. Tsoungui Anh 20
54 J. Furlong Ireland 20
57 O. Offiah Anh 20
58 E. Ferguson Ireland 18
59 A. Moran Ireland 19
60 J. Sarmiento Ecuador 20
80 B. Gilmour Anh 21
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo