Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Brentford
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Griffin Park (Sức chứa: 17250)

Thành lập: 1889

HLV: T. Frank

Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 2 League Two

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Tottenham

02:45 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd vs Brentford

00:30 03/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Liverpool

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Brentford vs West Ham Utd

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Brentford vs West Ham Utd

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Bournemouth

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Brentford

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Southampton

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Arsenal vs Brentford

21:00 18/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Crystal Palace

19:30 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 1 - 2 Brentford

03:05 09/11/2022 Liên Đoàn Anh

Brentford 1 - 1 Gillingham

22:00 05/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 2 - 2 Brentford

21:00 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 1 - 1 Wolves

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 4 - 0 Brentford

01:30 20/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 0 - 0 Chelsea

02:00 15/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 2 - 0 Brighton

21:00 08/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 5 - 1 Brentford

21:00 01/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Bournemouth 0 - 0 Brentford

18:00 18/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 0 - 3 Arsenal

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 David Raya Anh 40
2 A. Hickey Scotland 20
3 R. Henry Anh 25
4 C. Goode Anh 33
5 E. Pinnock Anh 38
6 C. Norgaard Đan Mạch 28
7 Sergi Canos Tây Ban Nha 25
8 M. Jensen Đan Mạch 26
9 M. Forss Phần Lan 23
10 J. Dasilva Anh 24
11 Y. Wissa Italia 30
12 K. Mokotjo Ireland 38
13 M. Jørgensen Đan Mạch 32
14 S. Ghoddos Iran 29
15 F. Onyeka 24
16 Ben Mee Anh 33
17 I. Toney Anh 27
18 P. Jansson Thụy Điển 31
19 B. Mbeumo Anh 31
20 K. Ajer Na Uy 24
22 T. Strakosha Albania 27
23 K. Lewis-Potter Anh 23
24 M. Damsgaard Đan Mạch 22
25 M. Peart-Harris Pháp 28
26 S. Baptiste Anh 30
27 V. Janelt Anh 33
28 M. Bidstrup Anh 29
29 M. Sorensen Đan Mạch 23
30 M. Rasmussen Đan Mạch 23
31 J. Zamburek Séc 21
32 L. Racic Đan Mạch 23
33 M. Forss Anh 27
34 Sørensen Anh 36
35 Rasmussen Anh 28
36 F. Stevens Anh 28
37 M. Jorgensen Đan Mạch 32
40 Alvaro Fernandez Tây Ban Nha 32
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo