Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Blackpool
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Bloomfield Road (Sức chứa: 17625)

Thành lập: 1887

HLV: M. Appleton

Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 FA Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 10/12/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Birmingham

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Blackpool

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Blackpool

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Sheffield Utd

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Sunderland

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Watford vs Blackpool

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Huddersfield

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Blackpool

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Blackpool

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Rotherham Utd

19:30 26/11/2022 Giao Hữu CLB

Watford 1 - 1 Blackpool

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 2 - 1 Blackpool

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 0 - 3 Middlesbrough

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 0 - 1 Luton Town

03:00 02/11/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 1 - 0 Blackpool

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry 1 - 2 Blackpool

18:30 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 4 - 2 Preston North End

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 1 - 3 Hull City

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 3 - 3 Blackpool

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 3 - 1 Watford

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 C. Maxwell Anh 35
2 C. Connolly Anh 29
3 J. Husband Anh 32
4 J. Lawrence-Gabriel Anh 23
5 R. James Anh 37
6 K. Stewart Anh 40
7 O. Dale Ba Lan 34
8 L. Fiorini Anh 31
9 J. Yates Anh 35
10 K. Anderson Anh 32
11 J. Bowler Tây Ban Nha 38
12 K. Dougall Anh 37
13 S. Moore Thế Giới 32
14 Madine Anh 31
15 R. Williams Anh 32
16 S. Carey Anh 24
17 I.Miller Anh 35
18 G. Ward Anh 28
19 S. Lavery Thế Giới 32
20 A. Frolov Estonia 33
21 Ekpiteta Anh 32
22 C. Hamilton Anh 32
23 D. Thompson Anh 24
24 C. Wright Anh 29
25 T. Corbeanu Canada 32
26 I. Poveda-Ocampo Anh 23
27 G. Ward Anh 29
28 C. Patino Anh 21
29 L. Garbutt Anh 36
31 OHara Anh 36
32 D. Grimshaw Anh 29
33 Waddington Anh 26
34 J. Thorniley Anh 34
35 L. Bridcutt Scotland 23
36 Thurston Australia 27
37 N.Nosworthy 42
38 Waddington Anh 26
40 H.Cameron Anh 25
48 ODea Iceland 35
Tin Blackpool
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo