Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Athletic Bilbao
Thành phố: Bilbao
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: San Mamés Barria (Sức chứa: 53289)

Thành lập: 1898

HLV: Marcelino

Danh hiệu: 8 La Liga, 23 Copa del Rey, 3 Super Cup

 

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 12/12/2022 Giao Hữu CLB

Athletic Bilbao vs Chivas Guad.

01:15 30/12/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Athletic Bilbao

22:00 08/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Osasuna

22:00 14/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Athletic Bilbao

22:00 22/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Real Madrid

22:00 29/01/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Athletic Bilbao

22:00 05/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Cadiz

22:00 12/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Valencia vs Athletic Bilbao

22:00 19/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Athletic Bilbao

22:00 26/02/2023 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Girona

18:00 06/12/2022 Giao Hữu CLB

Valladolid 0 - 2 Athletic Bilbao

03:00 14/11/2022 Cúp Tây Ban Nha

UD Alzira 0 - 2 Athletic Bilbao

02:00 09/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao 3 - 0 Valladolid

03:00 05/11/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Girona 2 - 1 Athletic Bilbao

00:30 31/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao 1 - 0 Villarreal

02:00 24/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona 4 - 0 Athletic Bilbao

01:00 19/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Getafe 2 - 2 Athletic Bilbao

02:00 16/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao 0 - 1 Atletico Madrid

23:30 08/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 1 - 1 Athletic Bilbao

02:00 01/10/2022 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao 4 - 0 Almeria

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Unai Simon Tây Ban Nha 25
2 Jon Morcillo Tây Ban Nha 23
3 Dani Vivian Tây Ban Nha 23
4 I. Martinez Tây Ban Nha 31
5 Yeray Tây Ban Nha 27
6 Mikel Vesga Tây Ban Nha 25
7 A. Berenguer Tây Ban Nha 25
8 Oihan Sancet Tây Ban Nha 22
9 I. Williams Tây Ban Nha 28
10 Muniain Tây Ban Nha 33
11 Nico Williams Tây Ban Nha 20
12 Gorka Guruzeta Tây Ban Nha 25
13 Jokin Ezkieta Tây Ban Nha 26
14 Dani Garcia Tây Ban Nha 32
15 Lekue Tây Ban Nha 29
16 Vencedor Tây Ban Nha 32
17 Yuri Tây Ban Nha 32
18 De Marcos Tây Ban Nha 33
19 O. Zarraga Tây Ban Nha 23
20 A. Villalibre Tây Ban Nha 25
21 Capa Tây Ban Nha 30
22 R. Garcia Tây Ban Nha 36
23 A. Herrera Tây Ban Nha 33
24 Balenziaga Tây Ban Nha 34
26 J. Agirrezabala Tây Ban Nha 22
28 Dani Vivian Tây Ban Nha 23
29 Malcom Adu Tây Ban Nha 21
30 N. Williams Tây Ban Nha 21
31 Aitor Paredes Tây Ban Nha 22
33 Pablo Sarabia Tây Ban Nha 33
70 Benat Tây Ban Nha 35
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo