Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Aston Villa
Thành phố: Birmingham
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Villa Park (Sức chứa: 42788)

Thành lập: 1874

HLV: A. Danks

Danh hiệu: Premier League(7), Championship(2), Champions League(1), FA Cup(7), League Cup(5), UEFA Super Cup(1), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:30 27/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Liverpool

21:00 01/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Aston Villa

03:00 05/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Wolves

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Aston Villa vs Stevenage

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Aston Villa vs Stevenage

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Leeds Utd

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Aston Villa

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Leicester City

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Aston Villa

21:00 18/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Arsenal

02:00 01/12/2022 Giao Hữu CLB

Cardiff City 3 - 1 Aston Villa

21:00 13/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 1 - 2 Aston Villa

03:00 11/11/2022 Liên Đoàn Anh

Man Utd 4 - 2 Aston Villa

21:00 06/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 3 - 1 Man Utd

21:00 29/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 4 - 0 Aston Villa

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 4 - 0 Brentford

01:30 21/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Fulham 3 - 0 Aston Villa

20:00 16/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 0 - 2 Chelsea

02:00 11/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest 1 - 1 Aston Villa

22:30 02/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 0 - 0 Aston Villa

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 E. Martinez Argentina 30
2 Matty Cash Anh 25
3 Diego Carlos Brazil 29
4 E. Konsa Anh 25
5 T. Mings Anh 29
6 Douglas Luiz Brazil 24
7 J. McGinn Scotland 28
8 M. Sanson Pháp 28
9 D. Ings Anh 30
10 E. Buendia Argentina 26
11 O. Watkins Anh 27
12 Jed Steer Anh 30
14 Hourihane Ireland 31
15 B. Traore Ba Lan 27
16 C. Chambers Anh 27
17 L. Augustinsson Thụy Điển 28
18 A. Young Anh 37
19 M. Nakamba 28
20 Bednarek Ba Lan 26
21 El Ghazi Hà Lan 27
22 B. Engels Bỉ 28
23 P. Coutinho Brazil 30
24 W. Tesillo Pháp 28
25 Robin Olsen Thụy Điển 32
26 E. Martínez Argentina 30
27 L. Digne Pháp 29
30 K. Hause Anh 27
31 L. Bailey 25
32 Dendoncker Bỉ 27
33 Chukwuemeka Anh 19
35 C. Archer Anh 21
36 I. Vassilev Mỹ 21
41 J. Ramsey Anh 21
44 B. Kamara Pháp 23
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo