Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

A.Bielefeld
Thành phố: Bielefeld
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Schuco Arena (Sức chứa: 27300)

Thành lập: 1905

HLV: F. Kramer

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Sandhausen

19:00 04/02/2023 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg vs A.Bielefeld

18:30 12/02/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Hansa Rostock

18:30 19/02/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs A.Bielefeld

18:30 26/02/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Heidenheim

18:30 05/03/2023 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig vs A.Bielefeld

18:30 12/03/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Darmstadt

18:30 19/03/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Nurnberg

18:30 02/04/2023 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel vs A.Bielefeld

18:30 09/04/2023 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld vs Fort.Dusseldorf

19:30 13/11/2022 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld 3 - 1 Magdeburg

00:30 09/11/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 0 - 2 A.Bielefeld

02:30 06/11/2022 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld 2 - 3 Kaiserslautern

23:30 28/10/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 0 A.Bielefeld

01:30 23/10/2022 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld 2 - 0 St. Pauli

01:45 20/10/2022 Cúp Đức

Stuttgart 6 - 0 A.Bielefeld

01:30 16/10/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 2 - 0 A.Bielefeld

23:30 07/10/2022 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld 1 - 2 Karlsruher

18:00 01/10/2022 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf 4 - 1 A.Bielefeld

18:00 17/09/2022 Hạng 2 Đức

A.Bielefeld 4 - 2 Holstein Kiel

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 L. Klünter Đức 24
3 Guilherme Ramos Bồ Đào Nha 25
4 F. Jäkel Thụy Điển 28
5 B. Oczipka Đức 28
6 O. Hüsing Đức 30
7 C. Gebauer Đức 29
8 M. Klimowicz Đức 28
9 F. Klos Đức 35
10 B. Lasme Đức 26
11 M. Okugawa Nhật Bản 26
13 I. Lepinjica Croatia 25
14 J. Consbruch Đảo Faroe 31
15 De Medina Bỉ 25
16 M. Rzatkowski Đức 24
17 C. Soukou 30
18 F. Krüger Venezuela 25
19 M. Prietl Áo 31
20 P. Wimmer Áo 22
21 R. Hack Đức 30
22 E. Fernandes Thụy Sỹ 26
23 J. Serra Đức 23
24 G. Bello Mỹ 23
27 C. Brunner Thụy Sỹ 28
28 Michel Vlap Đức 20
30 A. Andrade 24
31 A. Maier Đức 23
34 O. Linnér Thụy Điển 25
36 S. Schipplock Đức 34
37 B. Kanurić Đức 19
39 S. Vasiliadis Hy Lạp 25
80 R. Doan Nhật Bản 24
100 R. Yabo Đức 30
Tin A.Bielefeld
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo