Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sporting Lisbon
Thành phố:
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 14/12/2022 Liên Đoàn Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Maritimo

22:00 28/12/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Pacos Ferreira

22:00 08/01/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Maritimo vs Sporting Lisbon

22:00 15/01/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Benfica vs Sporting Lisbon

22:00 21/01/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Vizela

22:00 29/01/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Braga

22:00 05/02/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Rio Ave vs Sporting Lisbon

22:00 12/02/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Porto

03:00 17/02/2023 Cúp C2 Châu Âu

Sporting Lisbon vs Midtjylland

22:00 19/02/2023 VĐQG Bồ Đào Nha

Chaves vs Sporting Lisbon

03:30 08/12/2022 Liên Đoàn Bồ Đào Nha

Rio Ave 0 - 2 Sporting Lisbon

03:45 01/12/2022 Liên Đoàn Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 6 - 0 SC Farense

03:30 14/11/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Famalicao 1 - 2 Sporting Lisbon

03:30 06/11/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 3 - 0 Vitoria Guimaraes

03:00 02/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Sporting Lisbon 1 - 2 Ein.Frankfurt

02:30 30/10/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Arouca 1 - 0 Sporting Lisbon

02:00 27/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Tottenham 1 - 1 Sporting Lisbon

02:30 23/10/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 3 - 1 Casa Pia AC

01:00 17/10/2022 Cúp Bồ Đào Nha

Varzim 1 - 0 Sporting Lisbon

02:00 13/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Sporting Lisbon 0 - 2 Marseille

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Adan Tây Ban Nha 35
2 Matheus Reis Châu Á 32
3 J. St. Juste Bồ Đào Nha 33
4 S. Coates Brazil 34
5 H. Morita Châu Á 32
6 Alexandropoulos Brazil 37
7 Bruno Tabata Bồ Đào Nha 28
10 M. Edwards Colombia 35
11 Nuno Santos Tây Ban Nha 34
12 F. Israel Tây Ban Nha 22
13 Luis Carlos Bồ Đào Nha 36
15 M. Ugarte Bồ Đào Nha 34
16 Rochinha Bồ Đào Nha 23
17 Trincao Pháp 33
18 I. Fatawu Peru 31
19 Tiago Tomas Nhật Bản 35
20 Paulinho Costa Rica 37
21 Paulinho Bồ Đào Nha 38
22 Andre Paulo Pháp 29
23 A. Diaby Bồ Đào Nha 33
24 Pedro Porro Tây Ban Nha 23
25 G. Inacio Serbia 33
26 C. Borja Bồ Đào Nha 30
27 Miguel Luís Brazil 38
28 Pedro Goncalves Châu Âu 32
29 Phellype Châu Âu 32
31 Joao Virginia Châu Âu 32
33 Arthur Gomes Bồ Đào Nha 31
35 Nuno Mendes Tây Ban Nha 30
37 Wendel Brazil 25
47 Ricardo Esgaio Thế Giới 29
55 Pedro Mendes Bồ Đào Nha 23
63 Jose Martinez Thế Giới 27
68 Daniel Braganca Italia 30
73 Matheus Luiz Colombia 35
100 R. Patricio Bồ Đào Nha 34
112 Z. Feddal Ma rốc 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo