Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leeds Utd
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Elland Road (Sức chứa: 40204)

Thành lập: 1919

HLV: J. Marsch

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), FA Cup(1), League Cup(1), Community Shield(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 29/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Man City

22:00 31/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Leeds Utd

02:45 05/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs West Ham Utd

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Cardiff City vs Leeds Utd

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Cardiff City vs Leeds Utd

21:00 14/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Leeds Utd

21:00 21/01/2023 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Brentford

21:00 04/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Leeds Utd

21:00 11/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Man Utd

21:00 18/02/2023 Ngoại Hạng Anh

Everton vs Leeds Utd

22:00 12/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 4 - 3 Leeds Utd

02:45 10/11/2022 Liên Đoàn Anh

Wolves 1 - 0 Leeds Utd

22:00 05/11/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 4 - 3 Bournemouth

01:45 30/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 1 - 2 Leeds Utd

20:00 23/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 2 - 3 Fulham

02:15 21/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 2 - 0 Leeds Utd

20:00 16/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 0 - 1 Arsenal

20:00 09/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 2 - 1 Leeds Utd

22:30 02/10/2022 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd 0 - 0 Aston Villa

21:00 03/09/2022 Ngoại Hạng Anh

Brentford 5 - 2 Leeds Utd

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Meslier Ireland 44
2 L. Ayling Anh 31
3 Junior Firpo Tây Ban Nha 26
4 A. Forshaw Anh 31
5 R. Koch Đức 26
6 L. Cooper Scotland 31
7 B. Aaronson Mỹ 22
8 Marc Roca Tây Ban Nha 26
9 P. Bamford Anh 29
10 C. Summerville Hà Lan 21
11 J. Harrison Anh 26
12 T. Adams Đức 23
13 K. Klaesson Anh 32
14 D. Llorente Tây Ban Nha 29
15 S. Dallas Bắc Ireland 31
19 Rodrigo Tây Ban Nha 31
20 D. James Wales 25
21 P. Struijk Anh 29
22 Joel Robles Tây Ban Nha 32
23 L. Sinisterra Tây Ban Nha 24
24 L. Davis Anh 22
25 R. Kristensen Áo 29
26 L. Bate Anh 20
28 G. Berardi Thụy Sỹ 34
29 W. Gnonto Italia 19
30 J. Gelhardt Anh 20
33 L. Hjelde Anh 41
35 C. Cresswell Anh 25
37 C. Drameh Wales 25
42 S. Greenwood Italia 34
43 M. Klich Ba Lan 32
46 J. Shackleton Anh 23
101 Joel Robles Tây Ban Nha 32
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo