Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wigan
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: DW (Sức chứa: 25138)

Thành lập: 1932

HLV: L. Richardson

Danh hiệu: 4 League One, 1 FA Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 10/12/2022 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Wigan

03:00 20/12/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Sheffield Utd

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Wigan

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Sunderland

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Hull City

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Wigan

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Luton Town

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Wigan

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Wigan

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Huddersfield

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 2 - 1 Blackpool

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry 2 - 0 Wigan

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Swansea City 2 - 2 Wigan

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 0 - 1 Stoke City

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 0 - 1 Watford

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 2 - 1 Wigan

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 1 - 4 Middlesbrough

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 2 - 1 Wigan

01:45 12/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 1 - 0 Blackburn Rovers

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 1 - 3 Cardiff City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 James Jones Anh 37
2 R. Nyambe Anh 31
3 T. Pearce Anh 36
4 T. Naylor Anh 30
5 J. Whatmough Scotland 40
6 J. Cousins Na Uy 32
7 Pilkington Ireland 35
8 M. Power Australia 33
9 C. Wyke Anh 28
10 W. Keane Anh 34
11 J. McClean Ireland 33
12 B. Amos Anh 31
13 L.Nicholls Anh 30
14 T. Lockyer Wales 29
15 J. Kerr Anh 39
16 C. Tilt Hàn Quốc 33
17 M. Jacobs 43
18 G. Shinnie Anh 25
19 C. Lang Scotland 39
20 N. Broadhead Wales 24
21 J. Bennett Anh 37
22 C. Dunkley Anh 31
23 J. Jones Honduras 34
24 J.Perch Anh 37
25 L.Barnett Anh 37
26 Al Habsi Oman 41
27 T. Darikwa Anh 27
28 J. Magennis Anh 35
29 A.Forshaw Anh 31
30 T. Aasgaard Ireland 31
31 M.Figueroa Anh 41
32 C. Hughes Pháp 41
33 K. Naismith Anh 32
36 W.Kvist Đan Mạch 37
38 Joe Gelhardt Anh 20
39 S. Humphrys Trung Quốc 7
40 O.Evans Wales 26
41 J. Garner Scotland 29
43 Cosgrove Anh 7
49 Derlot Pháp 31
66 A.Taylor Anh 36
67 T.Sinclair Scotland 31
99 G.Holt Anh 41
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo