Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

West Brom
Thành phố: West Bromwich
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The Hawthorns (sức chứa: 28003)

Thành lập: 1878

HLV: Carlos Corberan

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(5), League Cup(1), Community Shield(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 13/12/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs West Brom

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Rotherham Utd

02:45 22/12/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry vs West Brom

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Bristol City vs West Brom

03:00 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Preston North End

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Reading

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs West Brom

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Burnley vs West Brom

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Wigan

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Coventry

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 2 - 0 Stoke City

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 0 - 1 West Brom

03:00 02/11/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 1 - 0 Blackpool

18:30 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 2 Sheffield Utd

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Millwall 2 - 1 West Brom

02:00 19/10/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 2 Bristol City

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Reading 0 - 2 West Brom

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 0 - 0 Luton Town

02:00 06/10/2022 Hạng Nhất Anh

Preston North End 1 - 0 West Brom

21:00 01/10/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom 2 - 3 Swansea City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Button Anh 33
2 D. Furlong Anh 27
3 C. Townsend Anh 30
4 D. O'Shea Ireland 25
5 K. Bartley Anh 31
6 S. Ajayi Anh 29
7 T. Rogic Australia 27
8 J. Livermore Anh 33
9 K. Zohore 34
10 M. Phillips 34
11 G. Diangana Anh 24
12 Matheus Pereira Ireland 35
13 K. Grosicki Wales 40
14 J. Molumby Anh 29
15 E. Pieters Hà Lan 33
16 D. Chacon Anh 22
17 J. Wallace Anh 35
18 K. Ahearne-Grant Anh 24
19 J. Swift Anh 35
20 A. Reach Anh 29
21 B. Thomas-Asante Anh 24
22 L. Peltier Hungary 43
23 R. Snodgrass Scotland 35
24 A. Palmer Ireland 38
26 A. Hegazi Ai Cập 31
27 A. Mowatt Anh 25
28 R. Tulloch Anh 24
29 Gardner-Hickman Thế Giới 32
33 Rondon Anh 35
34 Harper Anh 29
35 O. Yokuslu Thổ Nhĩ Kỳ 25
41 T. Fellows Anh 32
70 A. Carroll Anh 33
102 R. Snodgrass Scotland 35
170 J. Hugill Anh 30
190 R. Sawyers 31
350 Z. Ashworth Thổ Nhĩ Kỳ 28
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo