Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Vitesse Arnhem
Thành phố: Arnhem
Quốc gia: Hà Lan
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:45 08/01/2023 VĐQG Hà Lan

AZ Alkmaar vs Vitesse Arnhem

17:15 15/01/2023 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem vs NEC Nijmegen

01:00 22/01/2023 VĐQG Hà Lan

PSV Eindhoven vs Vitesse Arnhem

23:45 25/01/2023 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem vs Twente

01:00 29/01/2023 VĐQG Hà Lan

Heerenveen vs Vitesse Arnhem

01:00 05/02/2023 VĐQG Hà Lan

Emmen vs Vitesse Arnhem

17:59 12/02/2023 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem vs Utrecht

17:59 19/02/2023 VĐQG Hà Lan

Volendam vs Vitesse Arnhem

17:59 26/02/2023 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem vs Ajax

17:59 05/03/2023 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar

02:00 14/11/2022 VĐQG Hà Lan

Go Ahead Eagles 2 - 2 Vitesse Arnhem

02:00 10/11/2022 VĐQG Hà Lan

Ajax 2 - 2 Vitesse Arnhem

22:30 05/11/2022 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem 0 - 4 Sparta Rotterdam

02:00 23/10/2022 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem 2 - 1 Emmen

01:00 20/10/2022 Cúp Hà Lan

Kozakken Boys 2 - 2 Vitesse Arnhem

02:00 16/10/2022 VĐQG Hà Lan

Cambuur 0 - 3 Vitesse Arnhem

01:00 10/10/2022 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem 1 - 2 Fortuna Sittard

02:00 02/10/2022 VĐQG Hà Lan

Twente 3 - 0 Vitesse Arnhem

23:45 17/09/2022 VĐQG Hà Lan

Vitesse Arnhem 1 - 1 Volendam

17:15 11/09/2022 VĐQG Hà Lan

Utrecht 1 - 0 Vitesse Arnhem

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 E. Room Hà Lan 33
2 Wallace Brazil 28
3 D. Mori Israel 33
5 Kelvin Leerdam Hà Lan 33
6 J. McEachran Anh 29
7 M. Vejinovic Hà Lan 32
8 V. Qazaishvili Georgia 29
9 U. Durdevic Serbia 28
10 D. Propper Hà Lan 30
11 D. Oliynyk Ukraina 34
13 Nathan De Souza Brazil 26
14 Abiola Dauda Thụy Điển 32
15 A. Kruiswijk Hà Lan 37
17 Kevin Diks Hà Lan 32
18 M. Nakamba 28
19 M. Mount Anh 23
20 Z. Labyad Ma rốc 29
22 P. Velthuizen Hà Lan 35
23 J. van der Heijden Hà Lan 34
25 N. Foor Hà Lan 30
26 Milot Rashica Hà Lan 32
27 B. Traore 26
29 J. Lelieveld Hà Lan 25
34 Lewis Bake Hà Lan 32
35 R. Achenteh Ma rốc 34
37 G. Kashia Georgia 34
40 K. Diks Hà Lan 25
41 Mohammed Osman Hà Lan 33
43 L. Faye Pháp 24
49 Julian Lelieveld Hà Lan 32
52 J. Houwen Hà Lan 26
55 K. Leerdam Hà Lan 31
60 J. Klein-Holte Hà Lan 25
68 G. Bosz Hà Lan 29
70 R. Ibarra Ecuador 31
73 A. Dauda 34
74 A. Koryan Hà Lan 26
Tin Vitesse Arnhem
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo