Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ural S.r.
Thành phố: ekaterinburg
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Central'nyj (sức chứa: 27000)

Thành lập: 1930

HLV: V. Goncharenko

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 04/03/2023 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Ural S.r.

20:00 11/03/2023 VĐQG Nga

Torpedo Moscow vs Ural S.r.

20:00 18/03/2023 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Din. Moscow

20:00 01/04/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Ural S.r.

20:00 08/04/2023 VĐQG Nga

Akhmat Groznyi vs Ural S.r.

20:00 15/04/2023 VĐQG Nga

Ural S.r. vs CSKA Moscow

20:00 22/04/2023 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Rostov

20:00 29/04/2023 VĐQG Nga

Krasnodar vs Ural S.r.

20:00 06/05/2023 VĐQG Nga

Nizhny Nov vs Ural S.r.

20:00 13/05/2023 VĐQG Nga

Ural S.r. vs FK Orenburg

20:00 26/11/2022 Cúp Nga

Torpedo Moscow 1 - 2 Ural S.r.

19:00 22/11/2022 Cúp Nga

Ural S.r. 0 - 0 CSKA Moscow

16:00 12/11/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 0 Fakel

18:00 06/11/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 2 Lok. Moscow

18:00 30/10/2022 VĐQG Nga

FK Sochi 2 - 2 Ural S.r.

21:30 24/10/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 1 Krylya Sovetov

22:00 20/10/2022 Cúp Nga

FK Sochi 2 - 3 Ural S.r.

23:30 14/10/2022 VĐQG Nga

Rostov 1 - 2 Ural S.r.

21:30 07/10/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 1 Khimki

22:59 01/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 2 - 4 Ural S.r.

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 V.Khozin Nga 33
3 C.Lungu 31
4 M.Berger Áo 37
5 Ivan Knyazev Nga 30
6 S.Ottesen Iceland 38
7 A.Dantsev Nga 38
8 I.Chudin Nga 32
9 S.Gogniev Nga 41
10 Manucharyan Armenia 35
11 Stavpets Nga 38
12 Novikov Nga 38
14 Podberezkin Nga 30
15 Oganesyan Nga 32
16 Goshokov Nga 31
17 Gorbanets Nga 37
18 G.Nurov Nga 30
20 Lambarschi Nga 30
21 Acevedo Chi Lê 34
24 Fomin Thế Giới 32
25 Stavpets Nga 33
26 A.Sherbakov Nga 30
27 Merkulov Nga 33
28 Zabolotnyi Nga 32
29 Fontanello Argentina 38
30 Zhevnov Nga 32
32 Dorozhinskiy Nga 27
33 I.Kot Nga 42
34 Dorozhkin Nga 35
35 D.Arapov Nga 29
37 E. Shumihin Châu Âu 32
39 Sabirzyanov Nga 27
41 A.Sapeta Nga 33
50 Markov Thế Giới 32
57 A.Fidler Nga 39
63 Belozerov Nga 41
75 Serchenkov Châu Âu 32
88 A.Gerasimov Nga 28
89 Erokhin Nga 33
90 F.Smolov Nga 32
92 Emelyanov Thế Giới 32
96 Timofeev Nga 26
99 Yaroshenko Ukraina 36
Tin Ural S.r.
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo