Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Union Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐStadion An der Alten Försterei (Sức chứa: 22467)

Thành lập: 1966

HLV: U. Fischer

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 14/12/2022 Giao Hữu CLB

Union Berlin vs Hansa Rostock

21:30 21/01/2023 VĐQG Đức

Union Berlin vs Hoffenheim

20:30 24/01/2023 VĐQG Đức

Wer.Bremen vs Union Berlin

20:30 28/01/2023 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Union Berlin

20:30 04/02/2023 VĐQG Đức

Union Berlin vs Mainz

20:30 11/02/2023 VĐQG Đức

Leipzig vs Union Berlin

00:45 17/02/2023 Cúp C2 Châu Âu

Ajax vs Union Berlin

20:30 18/02/2023 VĐQG Đức

Union Berlin vs Schalke 04

03:00 24/02/2023 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin vs Ajax

20:30 25/02/2023 VĐQG Đức

Bayern Munich vs Union Berlin

23:30 13/11/2022 VĐQG Đức

Freiburg 4 - 1 Union Berlin

02:30 10/11/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 2 Augsburg

21:30 06/11/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen 5 - 0 Union Berlin

03:00 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Saint-Gilloise 0 - 1 Union Berlin

21:30 30/10/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 1 M.gladbach

23:45 27/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin 1 - 0 Braga

20:30 23/10/2022 VĐQG Đức

Bochum 2 - 1 Union Berlin

01:45 20/10/2022 Cúp Đức

Union Berlin 2 - 0 Heidenheim

22:30 16/10/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 0 B.Dortmund

02:00 14/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Union Berlin 1 - 0 Malmo

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Ronnow Croatia 31
2 M. Thorsby Na Uy 26
3 P. Jaeckel Đức 34
4 Diogo Leite Bồ Đào Nha 33
5 D. Doekhi Hà Lan 24
6 J. Ryerson Na Uy 25
7 L. Öztunali Đức 30
8 R. Khedira Đức 26
9 A. Voglsammer Phần Lan 28
10 S. Michel Đức 32
11 A. Ujah 32
12 J. Jensen Ma rốc 29
13 A. Schäfer Hungary 23
14 P. Seguin Đức 27
16 Maciejewski Ai Cập 21
17 K. Behrens Đức 31
18 K. Endo Nhật Bản 25
19 J. Haberer Đức 31
20 B. Oczipka Đức 33
21 G. Promel Đức 27
23 Gießelmann Australia 31
24 G. Haraguchi Nhật Bản 34
25 T. Baumgartl Đức 28
26 T. Puchacz Ba Lan 23
27 S. Becker Hà Lan 27
28 C. Trimmel Áo 35
29 M. Parensen Đức 36
30 K. Möhwald Đức 28
31 R. Knoche Đức 30
32 M. Ingvartsen Đan Mạch 26
33 S. Griesbeck Đức 32
34 C. Gentner Đức 37
35 M. Nicolas Đức 25
36 C. Teuchert Đức 25
40 M. Opfermann Đức 22
41 Schlotterbeck Đức 23
45 J. Siebatcheu Mỹ 20
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo