Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Troyes
Thành phố: Troyes
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de l'Aube(Sức chứa: 21877)

Thành lập: 1986

HLV: L. Batlles

Danh hiệu: Ligue 2 (3)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 28/12/2022 VĐQG Pháp

Troyes vs Nantes

20:00 11/01/2023 VĐQG Pháp

Troyes vs Marseille

20:00 15/01/2023 VĐQG Pháp

Lille vs Troyes

20:00 29/01/2023 VĐQG Pháp

Troyes vs Lens

20:00 01/02/2023 VĐQG Pháp

Strasbourg vs Troyes

20:00 01/02/2023 VĐQG Pháp

Toulouse vs Troyes

20:00 05/02/2023 VĐQG Pháp

Troyes vs Lyon

20:00 12/02/2023 VĐQG Pháp

Stade Reims vs Troyes

20:00 19/02/2023 VĐQG Pháp

Troyes vs Montpellier

20:00 26/02/2023 VĐQG Pháp

Ajaccio vs Troyes

21:00 13/11/2022 VĐQG Pháp

Stade Brestois 2 - 1 Troyes

03:00 05/11/2022 VĐQG Pháp

Troyes 1 - 1 Auxerre

22:00 29/10/2022 VĐQG Pháp

PSG 4 - 3 Troyes

20:00 23/10/2022 VĐQG Pháp

Troyes 2 - 2 Lorient

20:00 16/10/2022 VĐQG Pháp

Troyes 1 - 1 Ajaccio

20:00 09/10/2022 VĐQG Pháp

Nice 3 - 2 Troyes

20:00 02/10/2022 VĐQG Pháp

Troyes 2 - 2 Stade Reims

20:00 18/09/2022 VĐQG Pháp

Clermont 1 - 3 Troyes

02:00 10/09/2022 VĐQG Pháp

Lens 1 - 0 Troyes

22:05 04/09/2022 VĐQG Pháp

Troyes 1 - 1 Rennes

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Lis Ba Lan 23
2 J. Porozo Ecuador 25
4 E. Palmer-Brown Mỹ 22
5 T. Dingome Pháp 31
6 R. Kouame 26
7 Mama Balde 27
8 J. Giraudon Pháp 30
9 I. Ugbo Canada 24
10 F. Tardieu Pháp 30
11 Rony Lopes Bồ Đào Nha 27
12 Abdu Conté Bồ Đào Nha 24
13 I. Ugbo Canada 26
14 D. Chambost Pháp 25
15 K. Azamoum Pháp 32
17 Y. Salmier 29
18 T. Balde Pháp 19
19 A. Bruus Đan Mạch 31
20 R. Ripart Pháp 29
21 P. Sandler Hà Lan 25
22 T. Zoukrou Pháp 21
23 A. Rami Pháp 37
24 X. Chavalerin Pháp 31
25 Mama Balde 27
26 L. Mothiba Nam Phi 25
27 B. Domingues Pháp 26
28 N. Chadli Pháp 21
29 I. Kabore Pháp 26
30 G. Gallon 29
31 Metinho Brazil 19
39 Y. Larouci Pháp 24
40 J. Moulin Pháp 36
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo