Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sunderland
Thành phố: Sunderland
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Stadium of Light (Sức chứa: 49000)

Thành lập: 1879

HLV: T. Mowbray

Danh hiệu: 6 Ngoại Hạng Anh, 5 Hạng Nhất Anh, 2 FA Cup, 1 Community Shield, 1 EFL Trophy

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 13/12/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs West Brom

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Sunderland

19:30 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs Blackburn Rovers

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Sunderland

22:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Sunderland

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Shrewsbury vs Sunderland

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Shrewsbury vs Sunderland

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs Swansea City

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs Middlesbrough

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Sunderland

19:30 03/12/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 3 - 0 Millwall

03:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 2 Sunderland

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 0 - 1 Cardiff City

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Huddersfield 0 - 2 Sunderland

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Luton Town 1 - 1 Sunderland

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 2 - 4 Burnley

02:00 19/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 2 - 0 Sunderland

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 2 - 1 Wigan

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Swansea City 2 - 1 Sunderland

01:45 05/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 0 - 0 Blackpool

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Patterson Rumany 35
2 B.Jones Anh 35
3 D. Cirkin Hà Lan 32
4 C. Evans Scotland 33
5 D. Ballard Anh 43
6 D. Batth Anh 34
7 L. Dajaku Đức 25
8 E. Embleton Anh 31
9 E. Simms Argentina 37
10 P. Roberts Anh 29
11 L. Gooch Anh 35
12 A. Bass Séc 33
13 L. O'Nien Anh 28
14 R. Stewart Tây Ban Nha 37
15 C. Winchester Wales 39
16 A. Diallo Ireland 22
17 B. Aaronson Mỹ 33
18 J.Defoe Hy Lạp 28
19 J. Bennette Anh 37
20 J. Clarke Argentina 34
21 A. Pritchard Châu Á 32
22 Donald Love Uruguay 32
23 G. Chiellini Italia 37
24 D. Neil Tây Ban Nha 41
25 O. Younger Thế Giới 27
26 B. Wright Scotland 35
27 Jay Matete Anh 33
28 V. Anichebe Thế Giới 34
31 Borini Italia 31
32 T. Hume Argentina 36
33 D. Hume Anh 27
36 C. Dunne Thế Giới 29
38 Mandron Pháp 28
39 G. Honeyman Hàn Quốc 31
40 E. Embleton Thế Giới 30
41 Zac Johnson Anh 28
42 A. Alese Anh 26
44 Januzaj Anh 27
45 Josh Robson Italia 34
48 Mbunga-Kimpioka Mỹ 30
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo