Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slo. Bratislava
Thành phố: Bratislava
Quốc gia: Slovakia
Thông tin khác:

SVĐ: Štadión Pasienky(sức chứa: 13295)

Thành lập: 1919

HLV: D. Tittel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 11/02/2023 VĐQG Slovakia

Dunajska Stred vs Slo. Bratislava

20:00 18/02/2023 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Dukla BB

20:00 25/02/2023 VĐQG Slovakia

Zlate Moravce vs Slo. Bratislava

20:00 04/03/2023 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Spartak Trnava

00:30 25/11/2022 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 4 - 1 Zlate Moravce

23:30 13/11/2022 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 2 - 0 Ruzomberok

23:30 06/11/2022 VĐQG Slovakia

MSK Zilina 4 - 1 Slo. Bratislava

00:45 04/11/2022 Cúp C3 Châu Âu

Zalgiris 1 - 2 Slo. Bratislava

21:00 30/10/2022 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 1 - 0 Liptovsky Mikulas

02:00 28/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Slo. Bratislava 2 - 1 Pyunik

22:30 21/10/2022 VĐQG Slovakia

Skalica 1 - 4 Slo. Bratislava

00:00 17/10/2022 VĐQG Slovakia

Zemplin Michalovce 0 - 1 Slo. Bratislava

23:45 13/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

Slo. Bratislava 3 - 3 Basel

22:59 09/10/2022 VĐQG Slovakia

Trencin 4 - 0 Slo. Bratislava

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Chovan Slovakia 38
3 U. Agbo Slovakia 28
4 G. Kashia Slovakia 34
5 R. Krizan Slovakia 31
6 J. de Kamps Séc 39
7 V. Weiss Slovakia 31
8 M. Ljubicic Slovakia 34
9 I. Saponjic Serbia 25
10 I. Rabiu Slovakia 39
11 T. Barseghyan Serbia 34
12 K.Meszaros Slovakia 29
13 R.Matejka Slovakia 26
14 M. Abena Séc 35
16 A. Mustafic Argentina 34
17 J. Medvedev Slovakia 31
18 D. Hrncar 33
19 A. Green Anh 24
20 J. Kankava 31
21 J. Zmrhal Slovakia 32
24 E. Ramirez Slovakia 29
25 L. Pauschek Slovakia 26
27 D. Holman Slovakia 27
29 V. Bozhikov Slovakia 27
30 M. Sulla Slovakia 29
32 B. Chudik Slovakia 32
33 J. Kucka Slovakia 30
35 A. Hrdina Slovakia 40
36 Lucas Slovakia 29
70 G. Chakvetadze Slovakia 39
77 A. Cavric 34
81 V. De Marco Slovakia 30
Tin Slo. Bratislava
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo