Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slavia Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Eden Aréna(sức chứa: 21000)

Thành lập: 1892

HLV: D. Uhrin jr.

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 28/01/2023 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Jablonec

21:00 04/02/2023 VĐQG Séc

Pardubice vs Slavia Praha

21:00 11/02/2023 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Brno

21:00 18/02/2023 VĐQG Séc

Teplice vs Slavia Praha

21:00 25/02/2023 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Slovacko

21:00 04/03/2023 VĐQG Séc

C. Budejovice vs Slavia Praha

21:00 11/03/2023 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Vik.Plzen

21:00 18/03/2023 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Slavia Praha

21:00 01/04/2023 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Sigma Olomouc

21:00 08/04/2023 VĐQG Séc

Mlada Boleslav vs Slavia Praha

22:59 18/11/2022 Cúp Séc

MFk Karvina 0 - 2 Slavia Praha

00:00 14/11/2022 VĐQG Séc

Zlin 0 - 4 Slavia Praha

00:00 07/11/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 1 Banik Ostrava

00:45 04/11/2022 Cúp C3 Châu Âu

Slavia Praha 1 - 1 Sivasspor

21:00 30/10/2022 VĐQG Séc

Bohemians 1905 1 - 4 Slavia Praha

02:00 28/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

KF Ballkani 0 - 1 Slavia Praha

00:00 24/10/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha 4 - 0 Sparta Praha

22:59 19/10/2022 Cúp Séc

Dukla Praha 0 - 4 Slavia Praha

00:00 17/10/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha 2 - 1 Mlada Boleslav

23:45 13/10/2022 Cúp C3 Châu Âu

CFR Cluj 2 - 0 Slavia Praha

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 O. Kolar Séc 29
3 T. Holes Séc 29
4 A. Ousou Séc 29
5 C. Tiehi Bồ Đào Nha 39
7 N. Stanciu Rumany 29
8 L. Masopust Séc 29
9 P. Olayinka Ukraina 27
10 S. Plavsic Séc 32
11 Stanislav Tecl Séc 32
12 Eduardo Santos Séc 32
15 O. Kudela Séc 29
16 M. Usor 32
17 L. Provod Hà Lan 31
18 J. Boril Séc 40
19 O. Dorley 31
21 D. Doudera Séc 28
26 I. Schranz Séc 25
27 I. Traore Bahrain 29
28 A. Mandous Séc 26
30 T. Kacharaba Séc 21
32 O. Lingr Séc 25
33 D. Jurasek Séc 32
41 O. Kricfalusi Séc 27
44 E. Biegon Séc 30
49 J. Kopacek Séc 33
53 S. Beran Séc 37
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo