Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Rotherham Utd
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: AESSEAL New York (Sức chứa: 12021)

Thành lập: 1870

HLV: M. Taylor

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 10/12/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Bristol City

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Rotherham Utd

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Stoke City

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Huddersfield vs Rotherham Utd

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Rotherham Utd

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Blackburn Rovers

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Watford vs Rotherham Utd

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Sunderland

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd vs Sheffield Utd

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Blackpool vs Rotherham Utd

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Luton Town 1 - 1 Rotherham Utd

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 0 - 1 Rotherham Utd

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd 1 - 2 Norwich

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 3 - 2 Rotherham Utd

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 1 - 0 Rotherham Utd

01:45 26/10/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry 2 - 2 Rotherham Utd

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd 2 - 4 Hull City

02:00 19/10/2022 Hạng Nhất Anh

Stoke City 0 - 1 Rotherham Utd

18:30 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd 2 - 1 Huddersfield

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 3 - 0 Rotherham Utd

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Johansson Anh 34
2 W. Harding 29
3 C. Bramall Anh 24
4 D. Barlaser Iceland 40
5 Broadfoot Scotland 38
6 Richard Wood Anh 37
7 K. Vassell Anh 34
8 B. Wiles Anh 37
9 T. Eaves Anh 31
10 B. Norton-Cuffy Anh 31
11 C. Ogbene Ireland 39
12 G. Kelly Wales 38
13 R.Towell Ireland 31
14 C. Washington Wales 34
15 C. Robertson Anh 35
16 J. Lindsay Anh 40
17 S. Ferguson Anh 31
18 O. Rathbone Anh 33
19 W. Harding Anh 37
20 G. Hall Wales 37
21 L. Peltier Anh 24
22 Newell Anh 33
23 Conor Sammon Anh 32
24 C. Humphreys Anh 33
25 M. Crooks Thế Giới 41
26 D. Barlaser Anh 27
27 J. Blackman Anh 36
28 Fryers Thế Giới 41
29 Clarke-Harris Anh 28
30 P. Kioso Anh 32
31 Farend Rawson Anh 29
33 Smallwood Anh 32
35 Thompson Thế Giới 41
40 Yates Anh 32
Tin Rotherham Utd
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo