Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nantes
Thành phố: Nantes
Quốc gia: Pháp
Thông tin khác:

SVD: Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau (Sức chứa: 38285)

Thành lập: 1943

HLV: A. Kombouare

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 28/12/2022 VĐQG Pháp

Troyes vs Nantes

20:00 01/01/2023 VĐQG Pháp

Nantes vs Auxerre

20:00 11/01/2023 VĐQG Pháp

Nantes vs Lyon

20:00 15/01/2023 VĐQG Pháp

Montpellier vs Nantes

20:00 29/01/2023 VĐQG Pháp

Clermont vs Nantes

20:00 01/02/2023 VĐQG Pháp

Nantes vs Marseille

20:00 05/02/2023 VĐQG Pháp

Ajaccio vs Nantes

20:00 12/02/2023 VĐQG Pháp

Nantes vs Lorient

03:00 17/02/2023 Cúp C2 Châu Âu

Juventus vs Nantes

20:00 19/02/2023 VĐQG Pháp

Lens vs Nantes

21:00 13/11/2022 VĐQG Pháp

Nantes 2 - 2 Ajaccio

21:00 06/11/2022 VĐQG Pháp

Stade Reims 1 - 0 Nantes

00:45 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Olympiakos 0 - 2 Nantes

21:00 30/10/2022 VĐQG Pháp

Nantes 1 - 1 Clermont

02:00 28/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Nantes 2 - 1 Karabakh Agdam

22:05 23/10/2022 VĐQG Pháp

Nice 1 - 1 Nantes

20:00 16/10/2022 VĐQG Pháp

Nantes 4 - 1 Stade Brestois

23:45 13/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Nantes 0 - 4 Freiburg

22:05 09/10/2022 VĐQG Pháp

Rennes 3 - 0 Nantes

02:00 07/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Freiburg 2 - 0 Nantes

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Lafont Pháp 23
2 Fabio Đan Mạch 32
3 A. Girotto Brazil 30
4 N. Pallois Venezuela 35
5 Chirivella Tây Ban Nha 25
6 Pereira de Sa 26
7 E. Guessand Pháp 23
8 Moutoussamy Pháp 26
10 L. Blas Pháp 25
11 M. Coco Pháp 26
12 D. Appiah 30
13 M. Wagué 31
14 I. Ganago 23
15 T. Basila Pháp 23
16 R. Descamps Pháp 26
17 M. Sissoko Pháp 32
19 M. Achi Pháp 20
20 L. Doucet Pháp 20
21 J. Castelletto 27
22 G. Manvelyan Pháp 20
23 R. Muani Pháp 24
24 S. Corchia Pháp 32
25 J. Homawoo Pháp 25
26 O. Bukari 23
27 M. Simon 27
28 F. Centonze Pháp 24
29 Q. Merlin Pháp 20
30 D. Petric Rumany 34
31 Mostafa Mohamed Đức 37
32 K. Bamba Pháp 28
33 A. Sylla 24
61 J. Affamah Pháp 20
80 W. Cyprien Pháp 27
190 W. Geubbels Pháp 21
190 M. Sissoko Pháp 33
220 B. Ndilu 22
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo