Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Middlesbrough
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726)

Thành lập: 1876

HLV: M. Carrick

Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 10/12/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Luton Town

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley vs Middlesbrough

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Wigan

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Middlesbrough

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs Middlesbrough

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Millwall

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Sunderland vs Middlesbrough

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Watford

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Blackpool

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Middlesbrough

20:00 26/11/2022 Giao Hữu CLB

Hibernian 0 - 2 Middlesbrough

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Norwich 1 - 2 Middlesbrough

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 0 - 3 Middlesbrough

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 1 - 1 Bristol City

02:45 02/11/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 3 Middlesbrough

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Preston North End 2 - 1 Middlesbrough

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 0 - 0 Huddersfield

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 1 - 4 Middlesbrough

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 1 - 2 Blackburn Rovers

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Millwall 2 - 0 Middlesbrough

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Z. Steffen Anh 32
2 I. Jones Anh 28
3 R. Giles Anh 35
4 A. Mowatt Tây Ban Nha 32
5 M. Clarke Anh 30
6 D. Fry Anh 29
7 M. Tavernier Anh 36
8 R. McGree Anh 33
9 Rodrigo Muniz Brazil 26
10 M. Browne Anh 33
11 A. Fletcher Argentina 34
12 M. Browne Anh 31
13 M. Hoppe Anh 32
14 T. Smith Anh 29
15 A. Dijksteel Anh 34
16 J. Howson 38
17 P. McNair Anh 34
18 D. Watmore Anh 27
19 P. Roberts Anh 37
20 L. Nmecha Anh 29
21 M. Forss Bỉ 33
22 Saville 29
23 L. Roberts Anh 32
24 A. Flint 33
25 M. Crooks Anh 25
26 D. Lenihan Anh 32
27 M. Bola Anh 35
28 Tavernier Anh 26
29 C. Akpom Venezuela 37
30 H. Hackney Anh 26
31 P. Reading Anh 29
32 Tiendalli Anh 32
33 H. Coulson Hà Lan 31
35 T. O'Neill Anh 42
36 S. Walker Anh 29
37 B. Liddle Anh 27
39 Wood Nam Mỹ 32
40 Tomas Hy Lạp 44
41 R.Smallwood Anh 32
42 A. Pears Anh 22
44 H. Hackney Australia 34
45 T. O'Neill Anh 29
110 O. Hernandez 29
130 T. Mejias Tây Ban Nha 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo