Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Malaga
Thành phố: Malaga
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Estadio La Rosaleda (Sức chứa: 30377)

Thành lập: 1948

HLV: Michel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

03:00 05/12/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Levante vs Malaga

03:00 09/12/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Granada

20:00 11/12/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Ibiza-Eivissa vs Malaga

22:00 18/12/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Alaves

22:00 08/01/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Tenerife

22:00 14/01/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Eibar vs Malaga

22:00 22/01/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Burgos CF

22:00 29/01/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Sporting Gijon vs Malaga

22:00 05/02/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Real Oviedo

22:00 12/02/2023 Hạng 2 Tây Ban Nha

Albacete vs Malaga

22:15 26/11/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga 1 - 0 SD Ponferradina

03:00 20/11/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Zaragoza 1 - 1 Malaga

18:00 13/11/2022 Cúp Tây Ban Nha

Pena Deportiva 1 - 1 Malaga

00:30 07/11/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga 1 - 1 Sporting Gijon

01:00 04/11/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cartagena 2 - 1 Malaga

22:15 30/10/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga 0 - 1 Eibar

02:00 25/10/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Real Oviedo 1 - 0 Malaga

23:30 16/10/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga 3 - 2 Lugo

21:15 12/10/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 1 - 0 Malaga

02:00 10/10/2022 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga 0 - 0 Andorra FC

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Munir 38
2 Miquel Ma rốc 35
3 D. Gonzalez Brazil 43
4 L. Hernandez Bồ Đào Nha 31
5 Pau Torres Thế Giới 31
6 Z. Kuzmanovic Tây Ban Nha 32
8 Adrian Thế Giới 32
9 Blanco Tây Ban Nha 40
10 Iván Alejo Tây Ban Nha 29
11 Renato Santos Tây Ban Nha 29
12 Cifuentes 28
13 C. Gonen Mexico 37
14 Recio Tây Ban Nha 31
15 F. Ricca Argentina 39
16 Seleznyov Argentina 30
17 I. Success Bồ Đào Nha 42
18 R. Rosales Venezuela 34
19 Bueno 30
20 Erik Morán Argentina 36
21 N'Diaye Tây Ban Nha 32
22 P. Baysse Belarus 34
23 M.Torres Tây Ban Nha 36
25 P. Kieszek Argentina 32
28 Alex Mula Tây Ban Nha 28
29 Rodriguez Venezuela 28
35 K. Bare Tây Ban Nha 29
36 Hugo Vallejo Tây Ban Nha 30
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo