Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hull City
Thành phố: Kingston upon Hull
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The MKM (Sức chứa: 25504)

Thành lập: 1904

HLV: A. Dawson

Danh hiệu: 1 League One

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 11/12/2022 Hạng Nhất Anh

Watford vs Hull City

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Sunderland

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Blackpool

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Birmingham vs Hull City

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Wigan vs Hull City

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Huddersfield

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Hull City

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Hull City vs QPR

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Cardiff City

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Hull City

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 2 Reading

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 2 - 3 Hull City

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Millwall 0 - 0 Hull City

02:45 02/11/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 3 Middlesbrough

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 1 Blackburn Rovers

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Rotherham Utd 2 - 4 Hull City

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Blackpool 1 - 3 Hull City

21:20 16/10/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 2 Birmingham

18:00 09/10/2022 Hạng Nhất Anh

Huddersfield 2 - 0 Hull City

01:45 06/10/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 2 - 1 Wigan

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Ingram Scotland 40
2 L. Coyle Anh 38
3 C. Elder Honduras 39
4 J. Greaves Anh 38
5 A. Jones Wales 33
6 T. Figueiredo Bồ Đào Nha 37
7 Ozan Tufan Thổ Nhĩ Kỳ 27
8 G. Docherty Anh 32
9 A. Sayyadmanesh Iran 32
10 N'Diaye Scotland 35
11 D. Sinik Ireland 30
12 D. Kuciak Anh 29
13 N. Baxter Thụy Sỹ 38
14 Livermore Anh 33
15 R. Woods Anh 26
16 R. Longman Thổ Nhĩ Kỳ 33
17 S. McLoughlin 35
18 Honeyman Croatia 37
19 O. Estupinan Ecuador 23
20 D. Pelkas 34
21 M.Dawson Anh 39
22 M. Henriksen Anh 47
23 Kingsley 33
24 J. Seri Thế Giới 24
26 D. Turnbull Scotland 28
27 R. Slater Anh 35
28 J. Tymon 37
29 J. Bowen Ireland 36
30 B. Tetteh 24
33 C. Christie Đức 36
34 Jahraldo-Martin Pháp 35
35 Rory Watson Anh 26
36 J. Irvine Scotland 37
37 A. Mowatt Anh 25
40 Evandro Thế Giới 27
49 V. Covil Mỹ 19
50 L. Marković Ai Cập 35
80 D. Batty Anh 36
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo