Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hamburger
Thành phố: Hamburg
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

19:30 29/01/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Ein.Braunschweig

19:30 05/02/2023 Hạng 2 Đức

Hansa Rostock vs Hamburger

18:30 12/02/2023 Hạng 2 Đức

Heidenheim vs Hamburger

18:30 19/02/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs A.Bielefeld

18:30 26/02/2023 Hạng 2 Đức

Darmstadt vs Hamburger

18:30 05/03/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Nurnberg

18:30 12/03/2023 Hạng 2 Đức

Karlsruher vs Hamburger

18:30 19/03/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Holstein Kiel

18:30 02/04/2023 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf vs Hamburger

18:30 09/04/2023 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Hannover 96

10:00 16/11/2022 Giao Hữu CLB

Orange County SC 0 - 1 Hamburger

19:00 12/11/2022 Hạng 2 Đức

Hamburger 4 - 2 Sandhausen

00:30 10/11/2022 Hạng 2 Đức

Greuther Furth 1 - 0 Hamburger

19:30 06/11/2022 Hạng 2 Đức

Hamburger 3 - 1 Jahn Regensburg

19:30 30/10/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 2 - 3 Hamburger

18:30 23/10/2022 Hạng 2 Đức

Hamburger 2 - 3 Magdeburg

22:59 18/10/2022 Cúp Đức

Leipzig 4 - 0 Hamburger

23:30 14/10/2022 Hạng 2 Đức

St. Pauli 3 - 0 Hamburger

01:30 09/10/2022 Hạng 2 Đức

Hamburger 1 - 1 Kaiserslautern

23:30 30/09/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 2 Hamburger

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Daniel Heuer Đức 30
2 W. Mikelbrencis Pháp 23
3 M. Heyer Brazil 32
4 S. Schonlau Hà Lan 24
5 C. Fassnacht Thụy Sỹ 35
6 D. Kinsombi Brazil 35
7 F. Bilbija Đức 37
8 L. Benes Croatia 43
9 R. Glatzel Nhật Bản 25
10 S. Kittel Đức 31
11 R. Konigsdorffer Đức 32
12 T. Mickel Brazil 35
13 J. Pollersbeck Đức 28
14 L. Reis Đức 36
15 L. Beyer Đức 37
16 L. Hinterseer Thụy Sỹ 24
17 Amaechi Châu Âu 30
18 B. Jatta Đức 32
19 M. Raab Brazil 32
20 K. Gjasula Chi Lê 36
21 T. Leibold Châu Âu 31
23 J. Meffert Hà Lan 39
25 K. Carolus Hy Lạp 43
26 S. Ulreich Đức 27
27 J. Dompé Pháp 24
28 M. Muheim Đức 26
29 A. Opoku Thế Giới 37
30 A. Hirzel Đức 27
31 M. Rohr Tunisia 29
34 J. David Bắc Macedonia 28
35 S. Ambrosius Đức 27
36 A. Suhonen Châu Âu 32
37 J. Morris Mỹ 27
41 O. Megeed Đức 24
42 O. Heil Đức 32
43 B. Andresen Serbia 35
44 M. Vuskovic Đức 21
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo