Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Genoa
Thành phố: Genova
Quốc gia: Italia
Thông tin khác:

SVĐ: Comunale Luigi Ferraris (Sức chứa: 36703)

Thành lập: 1893

HLV: D. Ballardini

Danh hiệu: 9 Serie A, 7 Serie B, 1 Coppa Italia

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 08/12/2022 Hạng 2 Italia

Genoa vs Alto Adige

21:00 11/12/2022 Hạng 2 Italia

Ascoli vs Genoa

02:30 19/12/2022 Hạng 2 Italia

Genoa vs Frosinone

02:30 27/12/2022 Hạng 2 Italia

Bari vs Genoa

00:00 11/01/2023 Cúp Italia

Roma vs Genoa

20:00 14/01/2023 Hạng 2 Italia

Genoa vs Venezia

20:00 21/01/2023 Hạng 2 Italia

Benevento vs Genoa

20:00 28/01/2023 Hạng 2 Italia

Genoa vs Pisa

20:00 04/02/2023 Hạng 2 Italia

Parma vs Genoa

20:00 11/02/2023 Hạng 2 Italia

Genoa vs Palermo

21:00 04/12/2022 Hạng 2 Italia

Genoa 0 - 1 Cittadella

21:00 27/11/2022 Hạng 2 Italia

Perugia 1 - 0 Genoa

22:15 13/11/2022 Hạng 2 Italia

Genoa 1 - 1 Como

02:30 08/11/2022 Hạng 2 Italia

Reggina 2 - 1 Genoa

21:15 29/10/2022 Hạng 2 Italia

Genoa 1 - 1 Brescia

21:15 22/10/2022 Hạng 2 Italia

Ternana 1 - 2 Genoa

22:59 18/10/2022 Cúp Italia

Genoa 1 - 0 SPAL 1907

19:00 15/10/2022 Hạng 2 Italia

Cosenza 1 - 2 Genoa

01:30 08/10/2022 Hạng 2 Italia

Genoa 0 - 0 Cagliari

19:00 01/10/2022 Hạng 2 Italia

SPAL 1907 0 - 2 Genoa

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Perin Italia 30
2 S. Sabelli Italia 36
3 Z. Vanheusden Bỉ 23
4 Criscito Italia 36
5 Goldaniga Italia 29
8 Lerager Đan Mạch 29
9 Scamacca Italia 23
10 F. Melegoni Tây Ban Nha 32
11 V. Behrami Thụy Sỹ 37
13 M. Bani Italia 29
14 D. Biraschi Italia 28
16 M. Zajc Slovenia 28
17 Romero Argentina 24
19 G. Pandev Bắc Macedonia 39
20 C. Ekuban 28
22 F. Marchetti Italia 39
23 M. Destro Italia 31
24 F. Bianchi Italia 23
25 J. Onguéné 25
27 S. Sturaro Italia 29
29 F. Cassata Italia 25
30 A. Favilli Italia 25
32 P. Ankersen Đan Mạch 32
33 Hernani Croatia 29
36 S. Hefti Thụy Sỹ 23
37 M. Pjaca Croatia 27
38 L. Zima Séc 28
45 K. Yeboah Italia 20
47 B. Sosa Croatia 33
52 N. Maksimovic Serbia 28
55 A. Masiello Italia 36
56 D. Cleonise Hà Lan 21
57 S. Sirigu Italia 39
61 Shomurodov Thụy Điển 33
65 N. Rovella Italia 21
72 Vasco Oliveira Bồ Đào Nha 22
77 Zappacosta Italia 30
88 L. Pellegrini Italia 23
90 M. Portanova Serbia 28
91 Y. Kallon 21
93 M. Fares Algeria 25
94 A. Touré Pháp 23
99 L. Czyborra Đức 23
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo