Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Din. Moscow
Thành phố: Moscow
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: Arena Khimki (sức chứa: 18636)

Thành lập: 1923

HLV: A. Kobelev

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 04/03/2023 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Krylya Sovetov

20:00 11/03/2023 VĐQG Nga

Krasnodar vs Din. Moscow

20:00 18/03/2023 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Din. Moscow

20:00 01/04/2023 VĐQG Nga

Din. Moscow vs FK Sochi

20:00 08/04/2023 VĐQG Nga

Spartak Moscow vs Din. Moscow

20:00 15/04/2023 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Nizhny Nov

20:00 22/04/2023 VĐQG Nga

Zenit vs Din. Moscow

20:00 29/04/2023 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Fakel

20:00 06/05/2023 VĐQG Nga

Khimki vs Din. Moscow

20:00 13/05/2023 VĐQG Nga

Din. Moscow vs Akhmat Groznyi

18:00 27/11/2022 Cúp Nga

Din. Moscow 1 - 0 FK Orenburg

20:00 23/11/2022 Cúp Nga

Akhmat Groznyi 2 - 1 Din. Moscow

23:30 13/11/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow 2 - 1 CSKA Moscow

22:59 06/11/2022 VĐQG Nga

Rostov 2 - 1 Din. Moscow

18:00 29/10/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow 6 - 1 Khimki

22:59 22/10/2022 VĐQG Nga

Lok. Moscow 1 - 3 Din. Moscow

00:30 19/10/2022 Cúp Nga

Din. Moscow 3 - 1 Rostov

23:30 15/10/2022 VĐQG Nga

Din. Moscow 3 - 2 FK Orenburg

20:30 08/10/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow 1 - 1 Din. Moscow

22:59 02/10/2022 VĐQG Nga

Akhmat Groznyi 2 - 1 Din. Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A.Shunin Nga 35
2 G. Morozov Nga 30
3 A.Buttner Hà Lan 33
4 C.Samba 38
5 Dyakov Hà Lan 34
6 Vainqueur Pháp 34
7 Dzsudzsak Hungary 36
8 Pogrebnyak Nga 33
9 A.Kokorin Nga 31
11 A.Ionov Nga 33
12 E. Danilkin Nga 31
14 Valbuena Pháp 38
15 Hubocan Slovakia 37
16 C.Noboa Ecuador 37
17 D. Zhivoglyadov Nga 34
20 V. Djakov Thế Giới 32
21 Berezovski Thế Giới 32
22 Kuranyi Đức 40
23 A. Sosnin Bulgary 37
25 A.Kozlov Nga 36
27 I.Denisov Nga 38
28 Rotenberg Phần Lan 36
30 Gabulov Nga 39
41 Leshchuk Nga 26
45 Yarmolitskiy Nga 28
47 R.Zobnin Nga 28
72 A. Kalyashin Nga 27
77 A.Katrich Nga 28
80 Levin Vladislav Châu Âu 32
81 E.Danilkin Nga 27
88 Tashaev Thế Giới 42
90 N. Obolski Nga 25
94 Zhivoglyadov Châu Âu 32
96 Kuzmin Nga 26
99 Prudnikov Nga 33
Tin Din. Moscow
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo