Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Đan Mạch
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:

SVĐ: Parken (Sức chứa: 38065)

Thành lập: 1889

HLV: K. Hjulmand

Danh hiệu: 1 European Championship, 1 Confederations Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 24/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Đan Mạch vs Phần Lan

20:00 26/03/2023 Vòng loại Euro 2024

Kazakhstan vs Đan Mạch

01:45 17/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Đan Mạch vs Bắc Ireland

01:45 20/06/2023 Vòng loại Euro 2024

Slovenia vs Đan Mạch

01:45 08/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Đan Mạch vs San Marino

23:00 10/09/2023 Vòng loại Euro 2024

Phần Lan vs Đan Mạch

01:45 15/10/2023 Vòng loại Euro 2024

Đan Mạch vs Kazakhstan

01:45 18/10/2023 Vòng loại Euro 2024

San Marino vs Đan Mạch

01:45 18/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Đan Mạch vs Slovenia

01:45 21/11/2023 Vòng loại Euro 2024

Bắc Ireland vs Đan Mạch

22:00 30/11/2022 World Cup 2022

Australia 1 - 0 Đan Mạch

22:59 26/11/2022 World Cup 2022

Pháp 2 - 1 Đan Mạch

20:00 22/11/2022 World Cup 2022

Đan Mạch 0 - 0 Tunisia

01:45 26/09/2022 UEFA Nations League

Đan Mạch 2 - 0 Pháp

01:45 23/09/2022 UEFA Nations League

Croatia 2 - 1 Đan Mạch

01:45 14/06/2022 UEFA Nations League

Đan Mạch 2 - 0 Áo

01:45 11/06/2022 UEFA Nations League

Đan Mạch 0 - 1 Croatia

03:45 07/06/2022 UEFA Nations League

Áo 1 - 2 Đan Mạch

01:45 04/06/2022 UEFA Nations League

Pháp 1 - 2 Đan Mạch

22:59 29/03/2022 Giao Hữu ĐTQG

Đan Mạch 3 - 0 Serbia

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Schmeichel Đan Mạch 36
2 J. Andersen Đan Mạch 26
3 V. Nelsson Đan Mạch 37
4 S. Kjaer Đan Mạch 33
5 J. Mæhle Đan Mạch 25
6 A. Christensen Đan Mạch 26
7 M. Jensen Đan Mạch 26
8 T. Delaney Đan Mạch 31
9 M. Braithwaite Đan Mạch 31
10 C. Eriksen Đan Mạch 30
11 A. Skov Olsen Đan Mạch 23
12 K. Dolberg Đan Mạch 25
13 R. Kristensen Đan Mạch 28
14 M. Damsgaard Đan Mạch 22
15 C. Nørgaard Đan Mạch 28
16 O. Christensen Đan Mạch 33
17 Stryger Larsen Đan Mạch 31
18 D. Wass Đan Mạch 33
19 J. Wind Đan Mạch 23
20 Y. Poulsen Đan Mạch 28
21 A. Cornelius Đan Mạch 29
22 F. Rønnow Đan Mạch 30
23 P. Hojbjerg Đan Mạch 27
24 R. Skov Đan Mạch 26
25 J. Lindstrøm Đan Mạch 38
26 A. Bah Đan Mạch 25
26 N. Boilesen Đan Mạch 30
30 J. Vestergaard Đan Mạch 30
Tin Đan Mạch
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo