Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 17/12/2022 VĐQG Scotland

Aberdeen vs Celtic

02:45 22/12/2022 VĐQG Scotland

Celtic vs Livingston

21:00 24/12/2022 VĐQG Scotland

Celtic vs St. Johnstone

01:45 29/12/2022 VĐQG Scotland

Hibernian vs Celtic

21:00 02/01/2023 VĐQG Scotland

Rangers vs Celtic

21:00 07/01/2023 VĐQG Scotland

Celtic vs Kilmarnock

21:00 14/01/2023 VĐQG Scotland

Celtic vs St. Mirren

10:45 20/11/2022 Giao Hữu CLB

Everton 0 - 0 Celtic

15:45 17/11/2022 Giao Hữu CLB

Sydney FC 2 - 1 Celtic

22:00 12/11/2022 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 1 Ross County

02:45 10/11/2022 VĐQG Scotland

Motherwell 1 - 2 Celtic

22:00 05/11/2022 VĐQG Scotland

Celtic 4 - 2 Dundee Utd

00:45 03/11/2022 Cúp C1 Châu Âu

Real Madrid 5 - 1 Celtic

19:00 30/10/2022 VĐQG Scotland

Livingston 0 - 3 Celtic

02:00 26/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Celtic 1 - 1 Shakhtar Donetsk

18:30 22/10/2022 VĐQG Scotland

Hearts 3 - 4 Celtic

00:15 20/10/2022 Liên Đoàn Scotland

Motherwell 0 - 4 Celtic

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Hart Anh 35
2 S. Thomas Wales 25
3 G. Taylor Honduras 36
4 C. Starfelt 34
5 L. Scales Na Uy 32
6 M. Jenz Israel 31
7 G. Giakoumakis Peru 33
8 K. Furuhashi Scotland 37
9 Haksabanovic Thụy Điển 30
10 A. Ajeti Thụy Sỹ 25
11 L. Abada Hà Lan 36
12 I. Soro Anh 28
13 A. Mooy Áo 30
14 D. Turnbull Scotland 30
16 J. McCarthy Anh 32
17 Jota Bồ Đào Nha 31
18 T. Rogic Australia 30
19 Michael Johnston Scotland 23
20 Carter-Vickers Scotland 28
21 O. Ntcham Bulgary 32
22 Edouard Bỉ 27
24 D. de Vries Phần Lan 40
25 A. Bernabei Na Uy 31
26 O. Urhoghide Scotland 28
29 S. Bain Scotland 31
30 L. Shaw Israel 31
31 B. Siegrist Ireland 34
33 M. O'Riley Anh 34
35 K. Ajer Australia 29
37 B.Atajic Bosnia-Herzgovina 29
38 D. Maeda Scotland 29
40 Jota Bồ Đào Nha 23
41 R. Hatate Italia 28
42 C. McGregor Scotland 29
49 J. Forrest Scotland 26
50 J. Mccart Scotland 27
52 K. Taylor Hà Lan 23
53 C. Harper Ireland 27
54 A. Montgomery Scotland 29
56 A. Ralston Scotland 28
57 S. Welsh Scotland 26
65 Conor Hazard Bắc Ireland 24
88 J. Juranovic Thế Giới 29
93 D. Laxalt Uruguay 29
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo