Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Cardiff City
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Cardiff City (Sức chứa: 33280)

Thành lập: 1889

HLV: M. Hudson

Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 FA Cup, 1 Community Shield

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 10/12/2022 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Cardiff City

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Blackpool

22:00 26/12/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs QPR

02:45 30/12/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Cardiff City

21:00 01/01/2023 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers vs Cardiff City

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Wigan

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Millwall

21:00 28/01/2023 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Cardiff City

21:00 04/02/2023 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Cardiff City

21:00 11/02/2023 Hạng Nhất Anh

Cardiff City vs Middlesbrough

22:00 12/11/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 0 - 1 Sheffield Utd

02:45 09/11/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 2 - 3 Hull City

22:00 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 0 - 1 Cardiff City

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 1 - 2 Watford

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 1 - 0 Rotherham Utd

18:00 23/10/2022 Hạng Nhất Anh

Swansea City 2 - 0 Cardiff City

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

QPR 3 - 0 Cardiff City

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 0 - 1 Coventry

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Wigan 1 - 3 Cardiff City

02:00 05/10/2022 Hạng Nhất Anh

Cardiff City 1 - 0 Blackburn Rovers

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 R. Allsop Anh 37
2 M. Romeo Ireland 35
3 J. Bagan Anh 32
4 S. Morrison Anh 31
5 A. Flint Anh 40
6 R. Wintle Anh 34
7 L. Bacuna Anh 28
8 Joe Ralls Slovakia 32
9 R. Glatzel 38
10 S. Ojo Anh 26
11 C. O'Dowda Anh 35
13 F. Benkovic Anh 34
14 B. Reid Italia 31
15 R. Wintle Na Uy 32
16 C. Nelson Anh 35
17 J. Collins 33
18 Cunningham Anh 34
19 R. Sawyers Ireland 34
20 G. Whyte Na Uy 27
21 M. Pack Anh 29
22 T. Sang Anh 24
23 C. Kipré Anh 36
24 G. Madine Scotland 40
25 Philogene-Bidace Anh 30
26 J. Simpson Anh 22
27 R. Colwill Ireland 31
28 T. Sang Anh 33
29 M. Harris Anh 39
30 Ben Wilson Scotland 28
32 J. Bagan Anh 28
33 J. Hoilett Anh 32
34 J.Berget Na Uy 32
35 A. Rinomhota Anh 29
36 M. Watters Anh 31
37 N. Nkounkou Pháp 26
38 P. Ng Anh 29
39 D.Gabbidon Wales 43
41 T. Kouakou Anh 29
42 O. Denham Slovenia 34
47 C. Robinson Ireland 27
67 Dikgacoi Nam Phi 38
70 J.Guerra Tây Ban Nha 39
75 R.Healey Wales 28
81 F.Campbell Anh 35
99 Burgstaller Áo 33
270 S. Ojo Tây Ban Nha 33
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo