Ketquabongda.com đang chuyển hướng sang ketquabongda9.com
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Burnley
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546)

Thành lập: 1882

HLV: V. Kompany

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(2), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(1), Community Shield(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 11/12/2022 Hạng Nhất Anh

QPR vs Burnley

22:00 17/12/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley vs Middlesbrough

02:00 20/12/2022 Liên Đoàn Anh

Man Utd vs Burnley

03:00 28/12/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley vs Birmingham

02:45 31/12/2022 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Burnley

22:00 02/01/2023 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Burnley

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Bournemouth vs Burnley

17:59 07/01/2023 Cúp FA

Bournemouth vs Burnley

21:00 14/01/2023 Hạng Nhất Anh

Burnley vs Coventry

21:00 21/01/2023 Hạng Nhất Anh

Burnley vs West Brom

19:30 13/11/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 3 - 0 Blackburn Rovers

02:45 09/11/2022 Liên Đoàn Anh

Burnley 3 - 1 Crawley Town

19:30 05/11/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 5 - 2 Burnley

02:45 03/11/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 3 - 2 Rotherham Utd

21:00 29/10/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 2 - 1 Reading

02:00 26/10/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 1 - 0 Norwich

21:00 22/10/2022 Hạng Nhất Anh

Sunderland 2 - 4 Burnley

01:45 20/10/2022 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 1 Burnley

21:00 15/10/2022 Hạng Nhất Anh

Burnley 4 - 0 Swansea City

21:00 08/10/2022 Hạng Nhất Anh

Coventry 0 - 1 Burnley

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 Lowton Anh 33
3 C. Taylor Anh 29
4 J. Cork Anh 33
5 Harwood-Bellis Anh 20
7 Guðmunds­son Iceland 32
8 J. Brownhill Anh 27
9 J. Rodriguez Anh 33
10 A. Barnes Áo 33
11 S. Twine Anh 23
12 Brady Ireland 30
13 J. Hendrick Ireland 30
14 C. Roberts Wales 29
15 Peacock-Farrell Bắc Ireland 26
16 D. Stephens Anh 33
17 B. Manuel Anh 32
18 A. Westwood Anh 32
19 A. Zaroury Bỉ 22
21 L. McNally Ireland 23
22 Vitinho Brazil 23
23 Nathan Tella Rumany 34
24 J. Cullen Ireland 25
26 S. Bastien 26
27 D. Churlinov Bắc Macedonia 22
28 K. Long Ireland 32
29 I. Maatsen Hà Lan 20
30 H. Dervisoglu Thổ Nhĩ Kỳ 31
31 D. McNeil Anh 23
34 J. Dunne Ireland 25
36 J. Beyer Đức 22
37 B. Thomas Anh 21
38 L. Richardson Anh 19
39 O. Dodgson Anh 19
41 J. Benson Anh 23
42 A. Koiki Anh 22
44 D. Costelloe Ireland 20
47 Goodridge Anh 23
49 A. Muric Kosovo 20
90 W. Weghorst Hà Lan 30
270 M. Vydra Séc 30
300 A. Legzdins Anh 36
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo